DNS riêng tư là tính năng bảo mật giúp ngăn chặn các bên thứ ba hay nhà mạng theo dõi lịch sử duyệt web của bạn. Nếu bạn đang muốn tăng tốc độ lướt web, chặn các trang độc hại và bảo vệ dữ liệu cá nhân, hãy cùng Tenten khám phá chi tiết DNS […]
DNS riêng tư là gì: Là tính năng mã hóa các yêu cầu truy cập website của bạn bằng giao thức DoH (DNS over HTTPS) hoặc DoT (DNS over TLS), ngăn bên thứ ba theo dõi lịch sử duyệt web.
Cách thức hoạt động của DNS riêng tư: Không gửi yêu cầu dạng chữ thuần tuý (plain text) đến máy chủ mặc định của nhà mạng mà mã hóa dữ liệu và gửi qua đường truyền bảo mật đến máy chủ DNS an toàn.
Lợi ích khi sử dụng DNS riêng tư: Tăng cường bảo mật thông tin, bảo vệ quyền riêng tư, chặn quảng cáo/mã độc từ cấp độ mạng và tăng tốc độ phản hồi khi lướt web.
Hạn chế của DNS riêng tư: Có thể gây lỗi kết nối ở một số mạng công cộng yêu cầu đăng nhập và không thể ẩn địa chỉ IP của bạn như VPN.
Các nhà cung cấp DNS riêng tư phổ biến: Gồm có Cloudflare (1.1.1.1), Google Public DNS (8.8.8.8) và AdGuard DNS (hỗ trợ chặn quảng cáo).
4 cách bật DNS riêng tư: Hướng dẫn chi tiết cách bật DNS riêng tư trên Windows 10, Macbook, iphone và android.
Cách kiểm tra DNS riêng tư đã hoạt động chưa: Cần kiểm tra thiết bị đang dùng resolver nào, query có đi qua DoT/DoH hay chỉ đổi sang DNS IP mới, VPN có ghi đè DNS hay không và có DNS leak hoặc fallback hay không.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng DNS riêng tư: Hướng dẫn cách khắc phục nhanh một số lỗi như không thể kết nối Internet sau khi bật DNS riêng tư, DNS riêng tư không hoạt động.
DNS riêng tư là tính năng bảo mật giúp ngăn chặn các bên thứ ba hay nhà mạng theo dõi lịch sử duyệt web của bạn. Nếu bạn đang muốn tăng tốc độ lướt web, chặn các trang độc hại và bảo vệ dữ liệu cá nhân, hãy cùng Tenten khám phá chi tiết DNS riêng tư là gì và 4 cách bật DNS riêng tư trên thiết bị của mình trong bài viết dưới đây nhé.
Contents
Trước khi tìm hiểu chi tiết DNS riêng tư là gì, bạn cần hiểu rõ DNS là gì và hoạt động như thế nào.
Máy chủ DNS là một máy tính có cơ sở dữ liệu chứa các địa chỉ IP công cộng được liên kết với tên của các trang web mà địa chỉ IP đưa người dùng đến. DNS hoạt động giống như một danh bạ cho Internet. Bất cứ khi nào mọi người nhập tên miền, như Fortinet.com hoặc Yahoo.com, vào thanh địa chỉ của trình duyệt web, DNS sẽ tìm đúng địa chỉ IP. Địa chỉ IP của trang web là thứ hướng thiết bị đến đúng nơi để truy cập dữ liệu của trang web.
Sau khi máy chủ DNS tìm thấy địa chỉ IP chính xác, các trình duyệt sẽ lấy địa chỉ đó và sử dụng địa chỉ đó để gửi dữ liệu đến các máy chủ biên hoặc máy chủ gốc của mạng phân phối nội dung (CDN). Khi điều này được thực hiện, thông tin trên trang web có thể được truy cập bởi người dùng. Máy chủ DNS bắt đầu quá trình bằng cách tìm địa chỉ IP tương ứng cho bộ định vị tài nguyên thống nhất của trang web (URL).
DNS riêng tư (Private DNS) là một tính năng hoặc hệ thống giúp mã hóa các truy vấn phân giải tên miền (DNS) của bạn, ngăn không cho nhà mạng (ISP) hay bên thứ ba theo dõi các trang web bạn truy cập.
Truy vấn DNS thông thường thường ở dạng văn bản thuần túy (plain text), nghĩa là nhà mạng hoặc kẻ xấu có thể nhìn thấy bạn đang truy cập trang web nào. DNS riêng tư mã hóa các yêu cầu này để giữ bí mật hoàn toàn thông tin duyệt web của bạn.
DNS riêng tư không đồng nghĩa với máy chủ DNS cá nhân hoặc DNS được thiết lập riêng cho một tổ chức. DNS riêng tư trong ngữ cảnh này chủ yếu đề cập đến cách truy vấn DNS được bảo vệ bằng mã hóa, không phải sở hữu một máy chủ DNS riêng.

DNS thường, DNS riêng tư, DoT, DoH và VPN đều liên quan đến việc xử lý và bảo mật các yêu cầu khi bạn duyệt web nhưng có sự khác biệt rõ rệt về mức độ mã hóa, phạm vi bảo vệ và cách hoạt động
|
Công nghệ |
Mã hóa truy vấn DNS |
Bảo vệ toàn bộ lưu lượng |
Che giấu IP |
Mục đích chính |
|
DNS thông thường |
Không |
Không |
Không |
Phân giải tên miền |
|
DNS riêng tư/DoT |
Có |
Không |
Không |
Bảo vệ truy vấn DNS |
|
DoH |
Có |
Không |
Không |
Gửi DNS qua HTTPS |
|
VPN |
Có trong đường hầm VPN |
Có phạm vi rộng hơn |
Có với website |
Bảo vệ và định tuyến lưu lượng qua VPN |
DNS riêng tư hoạt động bằng cách mã hóa các yêu cầu chuyển đổi tên miền của thiết bị thành địa chỉ IP, giúp ẩn nội dung bạn đang tìm kiếm khỏi nhà mạng hoặc những kẻ theo dõi trên mạng.
Quá trình xử lý của DNS riêng tư diễn ra qua các bước chính dưới đây:
Sử dụng DNS riêng tư giúp bảo vệ dữ liệu duyệt web, tăng cường bảo mật và mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn so với hệ thống DNS công cộng mặc định:

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích về bảo mật, DNS riêng tư vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và khả năng quản lý mạng:
Để tăng cường bảo mật, tối ưu hóa tốc độ truy cập internet và bảo vệ quyền riêng tư, bạn có thể cấu hình các dịch vụ DNS riêng tư trên thiết bị của mình. Dưới đây là bảng tổng hợp các nhà cung cấp DNS riêng tư phổ biến nhất hiện nay:
|
Nhà cung cấp |
Hostname DoT |
Mục đích chính |
Lưu ý |
|
Cloudflare |
1.1.1.cloudflare-dns.com |
Tốc độ, resolver phổ biến |
Bản mặc định không tự động chặn quảng cáo |
|
Google Public DNS |
dns.google |
Độ ổn định |
Kiểm tra chính sách dữ liệu hiện hành |
|
Quad9 |
dns.quad9.net |
Chặn miền độc hại |
Phù hợp ưu tiên bảo mật |
|
AdGuard DNS |
dns.adguard-dns.com |
Chặn quảng cáo và tracker |
Có thể khiến một số website không hoạt động đúng |
Tên máy chủ DNS riêng phổ biến:
Cách sử dụng DNS riêng tư khác nhau tùy thuộc vào thiết bị / nền tảng. Để bật DNS riêng tư, bạn cần định cấu hình địa chỉ DNS trên thiết bị của mình và có quyền truy cập vào máy chủ DNS của bên thứ ba có chức năng DoT hoặc DoH.
Cloudflare cung cấp dịch vụ DNS riêng tư miễn phí tại 1.1.1.1 hoặc 1.0.0.1. Trình phân giải DNS này hoàn toàn miễn phí. Các tùy chọn DNS miễn phí khác bao gồm OpenDNS, 1.1.1.1 với Warp và Google.
Để sử dụng DNS riêng tư trên Windows 10, bạn làm theo các bước dưới đây:
Bước 1: Nhấn tổ hợp phím Windows + I để mở Cài đặt.
Bước 2: Chọn Network & Internet.

Bước 3: Chọn Network and Sharing Center trong phần Cài đặt mạng nâng cao.

Bước 4: Chọn Change Adapter settings (Thay đổi cài đặt Adapter) ở menu bên trái.

Bước 5: Nhấp chuột phải vào mạng đang kết nối và chọn Properties.

Bước 6: Chọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) trong danh sách, sau đó nhấn Properties.

Bước 7: Chọn Sử dụng các địa chỉ máy chủ DNS sau và nhập địa chỉ DNS ưa thích.
Để bật Private DNS trên máy Mac, hãy làm như sau:
Bước 1: Nhấn vào menu Apple và chọn System Preferences (Tùy chọn hệ thống) > Network (Mạng).

Bước 2: Chọn kết nối mạng đang sử dụng, sau đó nhấp vào Advanced (Nâng cao).
Bước 3: Chọn tab DNS, nhấn nút Add (+) ở cuối danh sách máy chủ DNS.
Bước 4: Nhập địa chỉ IPv4 hoặc IPv6 của máy chủ DNS muốn sử dụng.

Bước 5: Nhấn OK để lưu cài đặt.
Để sử dụng DNS được mã hóa trên iPhone, hãy làm theo các bước dưới đây:
Bước 1: Mở Cài đặt trên iPhone và chọn Wi-Fi.

Bước 2: Nhấn vào biểu tượng thông tin ⓘ bên cạnh mạng Wi-Fi đang kết nối.

Bước 3: Cuộn xuống và chọn Configure DNS (Định cấu hình DNS).

Bước 4: Chọn Manual (Thủ công).

Bước 5: Nhấn Thêm máy chủ.
Bước 6: Nhập địa chỉ máy chủ DNS muốn sử dụng.
Google đã giới thiệu hỗ trợ DNS qua TLS trong Android 9 , cho phép bạn sử dụng DNS riêng tư trên điện thoại của mình. Để thực hiện việc này, bạn cần có quyền truy cập vào một máy chủ Private DNS. Đi tới Cài đặt .
Bước 1: Mở Cài đặt trên điện thoại Android.
Bước 2: Chọn Kết nối > Cài đặt kết nối khác (Connection > More connection settings).

Bước 3: Chọn Private DNS (DNS riêng tư).

Bước 4: Chọn tên máy chủ của nhà cung cấp DNS riêng tư.

Bước 5: Nhập tên máy chủ của dịch vụ Private DNS muốn sử dụng
Để kiểm tra xem DNS riêng tư đã hoạt động thực sự hay chưa, bạn cần kiểm tra 4 yếu tố quan trọng dưới đây:
1 – Thiết bị đang dùng resolver nào
Cách thực hiện:
2 – Truy vấn có đi qua DoT/DoH hay chỉ đổi sang DNS IP mới
Đổi địa chỉ IP của DNS không đồng nghĩa với việc kết nối đã được mã hóa. Bạn cần kiểm tra xem giao thức sử dụng có thực sự là DoT hoặc DoH hay chỉ là DNS truyền thống qua cổng UDP/TCP 53.
3 – VPN có ghi đè DNS hay không
Nếu bạn đang bật VPN hoặc các ứng dụng bảo mật, ví du như 1.1.1.1 with WARP, phần mềm đó có thể tự định tuyến lại hoặc ghi đè thiết lập DNS riêng tư của hệ thống.
Cách kiểm tra:
4 – Có DNS leak (rò rỉ DNS) hoặc fallback hay không
Khi máy chủ DoH/DoT cấu hình bị lỗi, timeout hoặc bị tường lửa chặn, hệ thống thường tự động “rơi ngược” (fallback) về DNS mặc định không mã hóa của nhà mạng mà bạn không hề hay biết.
Cách kiểm tra:
DNS riêng tư đôi khi gây ra lỗi kết nối do hostname cấu hình sai, máy chủ DNS gặp sự cố hoặc bộ lọc tên miền. Bảng dưới đây tổng hợp các lỗi thường gặp, nguyên nhân cần kiểm tra và cách xử lý tương ứng:
|
Lỗi thường gặp |
Nguyên nhân/điểm cần kiểm tra |
Cách xử lý |
|
Không thể kết nối Internet sau khi bật DNS riêng tư |
Hostname DNS nhập sai hoặc máy chủ DNS đang sử dụng gặp vấn đề. |
|
|
DNS riêng tư không hoạt động |
Thiết bị hoặc phiên bản Android không hỗ trợ Private DNS; hostname hoặc máy chủ DNS chưa được cấu hình đúng. |
|
|
Website hoặc ứng dụng không truy cập được |
Máy chủ DNS đang sử dụng có thể áp dụng bộ lọc tên miền hoặc cấu hình DNS không tương thích với website, ứng dụng. |
|