DNS riêng tư là gì? 4 cách bật DNS riêng tư trên thiết bị của bạn

DNS riêng tư là tính năng bảo mật giúp ngăn chặn các bên thứ ba hay nhà mạng theo dõi lịch sử duyệt web của bạn. Nếu bạn đang muốn tăng tốc độ lướt web, chặn các trang độc hại và bảo vệ dữ liệu cá nhân, hãy cùng Tenten khám phá chi tiết DNS […]

DNS riêng tư là gì? 4 cách bật DNS riêng tư trên thiết bị của bạn
Summarize this post with AI
Tóm tắt nhanh

DNS riêng tư là gì: Là tính năng mã hóa các yêu cầu truy cập website của bạn bằng giao thức DoH (DNS over HTTPS) hoặc DoT (DNS over TLS), ngăn bên thứ ba theo dõi lịch sử duyệt web.

Cách thức hoạt động của DNS riêng tư: Không gửi yêu cầu dạng chữ thuần tuý (plain text) đến máy chủ mặc định của nhà mạng mà mã hóa dữ liệu và gửi qua đường truyền bảo mật đến máy chủ DNS an toàn.

Lợi ích khi sử dụng DNS riêng tư: Tăng cường bảo mật thông tin, bảo vệ quyền riêng tư, chặn quảng cáo/mã độc từ cấp độ mạng và tăng tốc độ phản hồi khi lướt web.

Hạn chế của DNS riêng tư: Có thể gây lỗi kết nối ở một số mạng công cộng yêu cầu đăng nhập và không thể ẩn địa chỉ IP của bạn như VPN.

Các nhà cung cấp DNS riêng tư phổ biến: Gồm có Cloudflare (1.1.1.1), Google Public DNS (8.8.8.8) và AdGuard DNS (hỗ trợ chặn quảng cáo).

4 cách bật DNS riêng tư: Hướng dẫn chi tiết cách bật DNS riêng tư trên Windows 10, Macbook, iphone và android.

Cách kiểm tra DNS riêng tư đã hoạt động chưa: Cần kiểm tra thiết bị đang dùng resolver nào, query có đi qua DoT/DoH hay chỉ đổi sang DNS IP mới, VPN có ghi đè DNS hay không và có DNS leak hoặc fallback hay không.

Các lỗi thường gặp khi sử dụng DNS riêng tư: Hướng dẫn cách khắc phục nhanh một số lỗi như không thể kết nối Internet sau khi bật DNS riêng tư, DNS riêng tư không hoạt động.

DNS riêng tư là tính năng bảo mật giúp ngăn chặn các bên thứ ba hay nhà mạng theo dõi lịch sử duyệt web của bạn. Nếu bạn đang muốn tăng tốc độ lướt web, chặn các trang độc hại và bảo vệ dữ liệu cá nhân, hãy cùng Tenten khám phá chi tiết DNS riêng tư là gì và 4 cách bật DNS riêng tư trên thiết bị của mình trong bài viết dưới đây nhé. 

Tổng quan về DNS riêng tư là gì?

Trước khi tìm hiểu chi tiết DNS riêng tư là gì, bạn cần hiểu rõ DNS là gì và hoạt động như thế nào.

DNS là gì?

Máy chủ DNS là một máy tính có cơ sở dữ liệu chứa các địa chỉ IP công cộng được liên kết với tên của các trang web mà địa chỉ IP đưa người dùng đến. DNS hoạt động giống như một danh bạ cho Internet. Bất cứ khi nào mọi người nhập tên miền, như Fortinet.com hoặc Yahoo.com, vào thanh địa chỉ của trình duyệt web, DNS sẽ tìm đúng địa chỉ IP. Địa chỉ IP của trang web là thứ hướng thiết bị đến đúng nơi để truy cập dữ liệu của trang web.

Sau khi máy chủ DNS tìm thấy địa chỉ IP chính xác, các trình duyệt sẽ lấy địa chỉ đó và sử dụng địa chỉ đó để gửi dữ liệu đến các máy chủ biên hoặc máy chủ gốc của mạng phân phối nội dung (CDN). Khi điều này được thực hiện, thông tin trên trang web có thể được truy cập bởi người dùng. Máy chủ DNS bắt đầu quá trình bằng cách tìm địa chỉ IP tương ứng cho bộ định vị tài nguyên thống nhất của trang web (URL).

DNS riêng tư là gì?

DNS riêng tư (Private DNS) là một tính năng hoặc hệ thống giúp mã hóa các truy vấn phân giải tên miền (DNS) của bạn, ngăn không cho nhà mạng (ISP) hay bên thứ ba theo dõi các trang web bạn truy cập.

Truy vấn DNS thông thường thường ở dạng văn bản thuần túy (plain text), nghĩa là nhà mạng hoặc kẻ xấu có thể nhìn thấy bạn đang truy cập trang web nào. DNS riêng tư mã hóa các yêu cầu này để giữ bí mật hoàn toàn thông tin duyệt web của bạn.

DNS riêng tư không đồng nghĩa với máy chủ DNS cá nhân hoặc DNS được thiết lập riêng cho một tổ chức. DNS riêng tư trong ngữ cảnh này chủ yếu đề cập đến cách truy vấn DNS được bảo vệ bằng mã hóa, không phải sở hữu một máy chủ DNS riêng.

DNS riêng tư là gì

DNS riêng tư khác DNS thường,Dot, DoH và VPN như thế nào?

DNS thường, DNS riêng tư, DoT, DoH và VPN đều liên quan đến việc xử lý và bảo mật các yêu cầu khi bạn duyệt web nhưng có sự khác biệt rõ rệt về mức độ mã hóa, phạm vi bảo vệ và cách hoạt động

 

Công nghệ

Mã hóa truy vấn DNS

Bảo vệ toàn bộ lưu lượng

Che giấu IP

Mục đích chính

DNS thông thường

Không

Không

Không

Phân giải tên miền

DNS riêng tư/DoT

Có

Không

Không

Bảo vệ truy vấn DNS

DoH

Có

Không

Không

Gửi DNS qua HTTPS

VPN

Có trong đường hầm VPN

Có phạm vi rộng hơn

Có với website

Bảo vệ và định tuyến lưu lượng qua VPN

DNS riêng tư hoạt động như thế nào?

DNS riêng tư hoạt động bằng cách mã hóa các yêu cầu chuyển đổi tên miền của thiết bị thành địa chỉ IP, giúp ẩn nội dung bạn đang tìm kiếm khỏi nhà mạng hoặc những kẻ theo dõi trên mạng.

Quá trình xử lý của DNS riêng tư diễn ra qua các bước chính dưới đây:

  • Nhập địa chỉ: Bạn gõ tên một trang web, ví dụ như google.com vào trình duyệt.
  • Gửi yêu cầu: Thiết bị cần tìm địa chỉ IP số của trang web đó nên tạo một truy vấn DNS.
  • Mã hóa dữ liệu: Thay vì gửi dạng chữ thông thường (plaintext) dễ bị nhà mạng (ISP) đọc được, DNS riêng tư dùng các giao thức bảo mật như DoH (DNS qua HTTPS) hoặc DoT (DNS qua TLS) để bọc truy vấn trong một đường hầm mã hóa.
  • Nhận phản hồi: Máy chủ DNS nhận diện, giải mã yêu cầu và trả về địa chỉ IP qua chính kênh an toàn đó để thiết bị kết nối vào trang web.

Lợi ích khi sử dụng DNS riêng tư

Sử dụng DNS riêng tư giúp bảo vệ dữ liệu duyệt web, tăng cường bảo mật và mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn so với hệ thống DNS công cộng mặc định:

  • Bảo mật và riêng tư: Mã hóa các yêu cầu tra cứu tên miền, ngăn chặn việc rò rỉ lịch sử duyệt web cho nhà mạng (ISP) hay kẻ xấu nghe lén qua Wi-Fi công cộng.
  • Chặn nội dung độc hại: Nhiều nhà cung cấp DNS riêng tư như AdGuard, Cloudflare hỗ trợ lọc sẵn các trang web lừa đảo (phishing), mã độc hoặc nội dung người lớn. 
  • Cải thiện tốc độ và sự ổn định: Dùng DNS riêng tư có thể giảm thời gian phân giải tên miền trong một số trường hợp, nhưng tốc độ thực tế phụ thuộc resolver, khoảng cách mạng, cache và chất lượng kết nối.
  • Chặn quảng cáo: Một số máy chủ DNS có khả năng loại bỏ bớt quảng cáo hoặc các trình theo dõi ngầm ngay từ cấp độ hệ thống.

Lợi ích khi sử dụng DNS riêng tư

Hạn chế của DNS riêng tư

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích về bảo mật, DNS riêng tư vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và khả năng quản lý mạng:

  • Không ẩn địa chỉ IP: DNS riêng tư chỉ mã hóa nội dung truy vấn tên miền của bạn chứ không hề ẩn đi địa chỉ IP thực tế giống như VPN hay Tor.
  • Không bảo vệ toàn bộ traffic: DNS riêng tư chỉ bảo vệ và mã hóa các dữ liệu liên quan đến hệ thống phân giải tên miền (DNS traffic), không mã hóa toàn bộ dữ liệu mạng khác của bạn.
  • Resolver vẫn có thể biết query: Máy chủ phân giải DNS (Resolver) từ nhà cung cấp dịch vụ vẫn nhìn thấy toàn bộ các câu truy vấn tên miền mà bạn gửi lên.
  • Nhà cung cấp có thể lưu log: Tùy thuộc vào chính sách quyền riêng tư của từng nhà cung cấp, họ vẫn có khả năng lưu lại lịch sử truy cập (log) của người dùng.
  • Một số mạng chặn DoT/DoH: Nhiều mạng công cộng hoặc tường lửa doanh nghiệp chủ động chặn các cổng kết nối của DoT hoặc DoH, khiến bạn không thể sử dụng dịch vụ.
  • Captive portal có thể không hoạt động: Khi kết nối vào Wi-Fi khách sạn, sân bay hoặc quán cà phê, DNS riêng tư có thể ngăn trang chào hoặc trang đăng nhập hiển thị.
  • Làm lỗi DNS nội bộ doanh nghiệp: Việc ép thiết bị dùng DNS riêng tư từ bên ngoài sẽ khiến bạn không thể phân giải được các tên miền nội bộ của công ty.
  • Có thể xung đột với VPN: Nếu DNS riêng tư bị ép đi ra ngoài đường ống bảo mật (tunnel) của VPN, nó sẽ gây ra hiện tượng rò rỉ dữ liệu hoặc mất kết nối mạng.

Các nhà cung cấp DNS riêng tư phổ biến

Để tăng cường bảo mật, tối ưu hóa tốc độ truy cập internet và bảo vệ quyền riêng tư, bạn có thể cấu hình các dịch vụ DNS riêng tư trên thiết bị của mình. Dưới đây là bảng tổng hợp các nhà cung cấp DNS riêng tư phổ biến nhất hiện nay:

Nhà cung cấp

Hostname DoT

Mục đích chính

Lưu ý

Cloudflare

1.1.1.cloudflare-dns.com

Tốc độ, resolver phổ biến

Bản mặc định không tự động chặn quảng cáo

Google Public DNS

dns.google

Độ ổn định

Kiểm tra chính sách dữ liệu hiện hành

Quad9

dns.quad9.net

Chặn miền độc hại

Phù hợp ưu tiên bảo mật

AdGuard DNS

dns.adguard-dns.com

Chặn quảng cáo và tracker

Có thể khiến một số website không hoạt động đúng

Tên máy chủ DNS riêng phổ biến:

  • Google Public DNS: Nhập dns.google
  • Cloudflare DNS: Nhập 1.1.1.cloudflare-dns.com
  • AdGuard DNS (Chặn quảng cáo): Nhập :dns.adguard-dns.com
  • Quad9 (Bảo mật, chặn mã độc): Nhập dns.quad9.net

Cách sử dụng DNS riêng tư

Cách sử dụng DNS riêng tư khác nhau tùy thuộc vào thiết bị / nền tảng. Để bật DNS riêng tư, bạn cần định cấu hình địa chỉ DNS trên thiết bị của mình và có quyền truy cập vào máy chủ DNS của bên thứ ba có chức năng DoT hoặc DoH.

Cloudflare cung cấp dịch vụ DNS riêng tư miễn phí tại 1.1.1.1 hoặc 1.0.0.1. Trình phân giải DNS này hoàn toàn miễn phí. Các tùy chọn DNS miễn phí khác bao gồm OpenDNS, 1.1.1.1 với Warp và Google.

Cách bật DNS riêng tư trên Windows 10/ 11

Để sử dụng DNS riêng tư trên Windows 10, bạn làm theo các bước dưới đây:

Bước 1: Nhấn tổ hợp phím Windows + I để mở Cài đặt.

Bước 2: Chọn Network & Internet.

Chọn Network & Internet trong Cài đặt

Bước 3: Chọn Network and Sharing Center trong phần Cài đặt mạng nâng cao.

Chọn Network and Sharing Center trong phần Cài đặt mạng nâng cao

Bước 4: Chọn Change Adapter settings (Thay đổi cài đặt Adapter) ở menu bên trái.

Chọn Thay đổi Cài đặt Adapter từ menu bên trái

Bước 5: Nhấp chuột phải vào mạng đang kết nối và chọn Properties.

Nhấp chuột phải vào mạng đang kết nối và chọn Properties

Bước 6: Chọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) trong danh sách, sau đó nhấn Properties.

Chọn Giao thức Internet Phiên bản 4 (TCP / IPv4) từ danh sách và chọn Properties.

Bước 7: Chọn Sử dụng các địa chỉ máy chủ DNS sau và nhập địa chỉ DNS ưa thích.

Cách bật DNS riêng tư trên Macbook

Để bật Private DNS trên máy Mac, hãy làm như sau:

Bước 1: Nhấn vào menu Apple và chọn System Preferences (Tùy chọn hệ thống) > Network (Mạng).

Chọn System Preferences, rồi chọn Network

Bước 2: Chọn kết nối mạng đang sử dụng, sau đó nhấp vào Advanced (Nâng cao).

Bước 3: Chọn tab DNS, nhấn nút Add (+) ở cuối danh sách máy chủ DNS.

Bước 4: Nhập địa chỉ IPv4 hoặc IPv6 của máy chủ DNS muốn sử dụng.

Nhấp vào DNS, chọn nút Add, nhập địa chỉ IPv4 hoặc IPv6 rồi chọn OK

Bước 5: Nhấn OK để lưu cài đặt.

Cách bật DNS riêng tư trên iPhone

Để sử dụng DNS được mã hóa trên iPhone, hãy làm theo các bước dưới đây:

Bước 1: Mở Cài đặt trên iPhone và chọn Wi-Fi.

Đi tới Cài đặt, rồi chọn WiFi

Bước 2: Nhấn vào biểu tượng thông tin ⓘ bên cạnh mạng Wi-Fi đang kết nối.

Nhấp vào biểu tượng thông tin “ i ” bên cạnh kết nối WiFi

Bước 3: Cuộn xuống và chọn Configure DNS (Định cấu hình DNS).

Cuộn xuống và chọn Định cấu hình DNS

Bước 4: Chọn Manual (Thủ công).

Chọn thủ công (manual)

Bước 5: Nhấn Thêm máy chủ.

Bước 6: Nhập địa chỉ máy chủ DNS muốn sử dụng.

Cách bật DNS riêng tư trên Android

Google đã giới thiệu hỗ trợ DNS qua TLS trong Android 9 , cho phép bạn sử dụng DNS riêng tư trên điện thoại của mình. Để thực hiện việc này, bạn cần có quyền truy cập vào một máy chủ Private DNS. Đi tới Cài đặt .

Bước 1: Mở Cài đặt trên điện thoại Android.

Bước 2: Chọn Kết nối > Cài đặt kết nối khác (Connection > More connection settings). 

Chọn Kết nối > Cài đặt kết nối khác

Bước 3: Chọn Private DNS (DNS riêng tư).

Chọn Private DNS

Bước 4: Chọn tên máy chủ của nhà cung cấp DNS riêng tư.

Chọn tên máy chủ của nhà cung cấp Private DNS

Bước 5: Nhập tên máy chủ của dịch vụ Private DNS muốn sử dụng

Cách kiểm tra DNS riêng tư đã hoạt động chưa?

Để kiểm tra xem DNS riêng tư đã hoạt động thực sự hay chưa, bạn cần kiểm tra 4 yếu tố quan trọng dưới đây:

1 – Thiết bị đang dùng resolver nào

Cách thực hiện:

  • Trên Windows: Mở Command Prompt hoặc PowerShell, chạy lệnh ipconfig /all hoặc xem trong mục Network & Internet > Properties > IPv4 DNS Servers. 
  • Trên trình duyệt hoặc công cụ web: Truy cập các trang kiểm tra uy tín như CleanBrowsing DNS Leak Test, BrowserLeaks hoặc Control D DNS Leak Test để xem danh sách máy chủ phân giải hiện tại. 
  • Lưu ý quan trọng: Chạy lệnh nslookup hoặc dig chỉ giúp chứng minh các truy vấn DNS đang hướng đến địa chỉ IP resolver nào, chứ không đủ để kết luận rằng truy vấn đó đã được mã hóa an toàn

2 – Truy vấn có đi qua DoT/DoH hay chỉ đổi sang DNS IP mới

Đổi địa chỉ IP của DNS không đồng nghĩa với việc kết nối đã được mã hóa. Bạn cần kiểm tra xem giao thức sử dụng có thực sự là DoT hoặc DoH hay chỉ là DNS truyền thống qua cổng UDP/TCP 53. 

  • Trên Windows / macOS: Dùng các công cụ bắt gói tin như Wireshark, lọc theo giao thức tls.handshake hoặc cổng 853 (cho DoT) hoặc kiểm tra lưu lượng HTTPS tới endpoint của DoH (ví dụ: cloudflare-dns.com hay dns.google).
  • Trên Android: Kiểm tra mục Private DNS (DNS riêng tư) trong cài đặt mạng, chọn chế độ Private DNS provider hostname thay vì chỉ dùng IP thuần.

3 – VPN có ghi đè DNS hay không

Nếu bạn đang bật VPN hoặc các ứng dụng bảo mật, ví du như 1.1.1.1 with WARP, phần mềm đó có thể tự định tuyến lại hoặc ghi đè thiết lập DNS riêng tư của hệ thống.

Cách kiểm tra: 

  • Bật VPN lên, sau đó vào lại trang kiểm tra DNS. Nếu các IP hiển thị thuộc về nhà cung cấp VPN thay vì DoH/DoT bạn chọn, nghĩa là VPN đã ghi đè. 
  • Cần kiểm tra cài đặt “DNS Leak Protection” bên trong ứng dụng VPN nếu muốn giữ lại DNS riêng tư của bạn.

4 – Có DNS leak (rò rỉ DNS) hoặc fallback hay không

Khi máy chủ DoH/DoT cấu hình bị lỗi, timeout hoặc bị tường lửa chặn, hệ thống thường tự động “rơi ngược” (fallback) về DNS mặc định không mã hóa của nhà mạng mà bạn không hề hay biết. 

Cách kiểm tra:

  • Dùng các công cụ kiểm tra rò rỉ đa điểm, ví dụ như công cụ kiểm tra của NordVPN hoặc DNSLeakTest.
  • Quan sát xem trong danh sách kết quả trả về có xuất hiện lẫn lộn giữa IP của dịch vụ riêng tư và IP của nhà mạng địa phương hay không. Nếu có xuất hiện IP nhà mạng, hệ thống của bạn đang bị rò rỉ hoặc gặp hiện tượng fallback.

Các lỗi thường gặp khi sử dụng DNS riêng tư

DNS riêng tư đôi khi gây ra lỗi kết nối do hostname cấu hình sai, máy chủ DNS gặp sự cố hoặc bộ lọc tên miền. Bảng dưới đây tổng hợp các lỗi thường gặp, nguyên nhân cần kiểm tra và cách xử lý tương ứng:

Lỗi thường gặp

Nguyên nhân/điểm cần kiểm tra

Cách xử lý

Không thể kết nối Internet sau khi bật DNS riêng tư

Hostname DNS nhập sai hoặc máy chủ DNS đang sử dụng gặp vấn đề.

  • Kiểm tra lại hostname đã nhập.
  • Chuyển DNS riêng tư về Tự động để xác định lỗi có đến từ máy chủ DNS hay không.
  • Kiểm tra lại kết nối Wi-Fi hoặc dữ liệu di động.

DNS riêng tư không hoạt động

Thiết bị hoặc phiên bản Android không hỗ trợ Private DNS; hostname hoặc máy chủ DNS chưa được cấu hình đúng.

  • Kiểm tra thiết bị và phiên bản Android có hỗ trợ Private DNS.
  • Kiểm tra lại hostname của nhà cung cấp DNS.
  • Thử chuyển sang máy chủ DNS khác có hỗ trợ DNS over TLS.

Website hoặc ứng dụng không truy cập được

Máy chủ DNS đang sử dụng có thể áp dụng bộ lọc tên miền hoặc cấu hình DNS không tương thích với website, ứng dụng.

  • Kiểm tra DNS có áp dụng bộ lọc tên miền hay không.
  • Chuyển DNS riêng tư về Tự động để xác định nguyên nhân.
  • Kiểm tra lại cấu hình DNS của mạng hoặc ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp về DNS riêng tư

DNS riêng tư có làm mạng nhanh hơn không?
Không tự động làm mạng nhanh hơn. DNS riêng tư chỉ mã hóa và bảo mật các truy vấn tên miền của bạn. Tốc độ Internet thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng gói cước nhà mạng, khoảng cách địa lý và tốc độ phản hồi của chính máy chủ DNS đó.
DNS riêng tư có chặn quảng cáo không?
Không mặc định chặn quảng cáo. Tính năng này hoàn toàn phụ thuộc vào nhà cung cấp máy chủ DNS bạn chọn có tích hợp sẵn bộ lọc chặn hay không. Nếu bạn dùng các DNS cơ bản như Google hoặc Cloudflare thì quảng cáo vẫn xuất hiện bình thường.
DNS riêng tư có an toàn không?
Không hoàn toàn. DNS riêng tư giúp mã hóa dữ liệu để ngăn chặn kẻ xấu nghe lén hoặc giả mạo truy vấn tên miền của bạn. Tuy nhiên, nó không thể thay thế các công cụ bảo mật khác như VPN, phần mềm diệt virus hay tường lửa để bảo vệ bạn khỏi mã độc và hacker.
Có nên luôn bật DNS riêng tư không?
Nên bật khi dùng Wi-Fi công cộng để tăng cường bảo mật dữ liệu cá nhân. Dù vậy, bạn nên tạm tắt hoặc chuyển sang chế độ tự động nếu gặp tình trạng mất kết nối mạng đột ngột, lỗi không thể truy cập một số trang web nội bộ hoặc mạng Wi-Fi yêu cầu đăng nhập.
DNS riêng tư có ảnh hưởng đến tốc độ Internet không?
Có thể ảnh hưởng tùy thuộc vào máy chủ. Nếu máy chủ DNS riêng tư bạn chọn có thời gian phản hồi nhanh và đặt gần bạn, tốc độ duyệt web có thể được cải thiện; ngược lại, nếu máy chủ ở quá xa hoặc bị quá tải, tốc độ tải trang sẽ bị chậm đi đáng kể.
Trần Đức Tâm
Trần Đức Tâm
Giám đốc Khối Kinh doanh Hạ tầng Internet

Trần Đức Tâm là chuyên gia về hạ tầng Internet, Domain, Hosting, Cloud và chuyển đổi số, với nhiều năm kinh nghiệm phát triển các dịch vụ Internet tại Việt Nam và Nhật Bản. Ông hiện là Giám đốc Khối Kinh doanh Hạ tầng Internet tại GMO-Z.com RUNSYSTEM, từng giữ các vị trí lãnh đạo tại Onamae.com, Tenten.vn và Z.com Việt Nam. Các bài viết của ông tập trung vào tên miền, hosting, VPS, email doanh nghiệp, SSL và hạ tầng Internet.