DNS 1.1.1.1 là gì? Cách đổi DNS 1.1.1.1 và khi nào nên dùng

Nhiều người nghĩ “cứ đổi DNS sang 1.1.1.1 là mạng vừa nhanh vừa an toàn hơn”. Kỳ vọng này đặt sai chỗ. DNS 1.1.1.1 là resolver công cộng của Cloudflare, một máy chủ phân giải tên miền. Nó làm đúng một việc: dịch tên miền ra địa chỉ IP nhanh và kín hơn DNS của […]

Top 4 nhà cung cấp Hosting tại Việt Nam 2026

Nhiều người nghĩ “cứ đổi DNS sang 1.1.1.1 là mạng vừa nhanh vừa an toàn hơn”. Kỳ vọng này đặt sai chỗ. DNS 1.1.1.1 là resolver công cộng của Cloudflare, một máy chủ phân giải tên miền. Nó làm đúng một việc: dịch tên miền ra địa chỉ IP nhanh và kín hơn DNS của nhà mạng. Nó không mã hóa lưu lượng, không giấu IP thật, và không phải VPN.

Cái tên “1.1.1.1” gây nhầm vì nó thực ra gộp ba sản phẩm khác nhau: DNS resolver, app đổi DNS, và WARP mã hóa lưu lượng. Chọn sai lớp là kỳ vọng sai kết quả. Bài này giúp bạn phân biệt ba lớp, so 1.1.1.1 với 8.8.8.8 và Quad9, rồi chốt khi nào nên đổi và cách cài trên từng thiết bị.

DNS 1.1.1.1 là gì

DNS 1.1.1.1 là địa chỉ của một DNS resolver công cộng do Cloudflare vận hành từ tháng 4/2018. Resolver là máy chủ phân giải tên miền. Nó nhận tên miền bạn gõ và trả về địa chỉ IP, để thiết bị kết nối tới đúng máy chủ. Khi bạn đổi DNS sang 1.1.1.1, bạn thay resolver mặc định của nhà mạng (ISP, tức nhà cung cấp dịch vụ Internet) bằng resolver của Cloudflare. Ngoài bước phân giải, kết nối không thay đổi gì khác.

Luồng một truy vấn qua DNS 1.1.1.1: thiết bị gõ tên miền, gửi tới resolver 1.1.1.1 của Cloudflare, nhận lại địa chỉ IP rồi kết nối tới website

1.1.1.1 làm đúng một việc là dịch tên miền ra IP nhanh hơn và kín hơn, không hơn thế. Nó không tự bọc thêm lớp mã hóa, không giấu địa chỉ IP thật của bạn, và cũng không thay thế một VPN.

  • Địa chỉ đầy đủ: IPv4 là 1.1.1.1 và 1.0.0.1 (dự phòng); IPv6 là 2606:4700:4700::1111 và 2606:4700:4700::1001.
  • Hai bản có lọc nội dung: 1.1.1.2 chặn tên miền chứa mã độc (malware), còn 1.1.1.3 chặn thêm nội dung người lớn. Cả hai chạy trên cùng hạ tầng, chỉ khác chính sách lọc.
  • Vì sao nhanh và kín hơn DNS mặc định: Cloudflare dùng Anycast (một địa chỉ IP được phục vụ từ nhiều điểm hạ tầng, thiết bị của bạn tự nối tới điểm gần nhất), và cam kết không ghi địa chỉ IP người dùng ra ổ đĩa, trừ một mẫu rất nhỏ giữ tạm để gỡ lỗi.

Muốn thêm một lớp mã hóa cho toàn bộ kết nối, bạn cần một sản phẩm khác cùng tên là app WARP, cũng chính là nguồn gốc của nhầm lẫn phổ biến nhất.

1.1.1.1 (DNS) khác app 1.1.1.1 và WARP thế nào

Cloudflare gộp ba sản phẩm khác tầng dưới cùng một cái tên “1.1.1.1”, và đây là gốc rễ mọi nhầm lẫn khi bạn tìm từ khóa này. Ba lớp đó xếp từ đơn giản tới đầy đủ như sau:

  • DNS 1.1.1.1 (chỉ đổi resolver): bạn nhập địa chỉ 1.1.1.1 vào cài đặt mạng, thiết bị dùng Cloudflare để tra tên miền. Không cần cài phần mềm.
  • App “1.1.1.1: Faster Internet”: ứng dụng cài trên điện thoại hoặc máy tính, giúp bạn bật DNS 1.1.1.1 bằng một công tắc thay vì vào cài đặt mạng thủ công. Bản thân app không làm gì hơn ngoài việc đổi DNS thuận tiện, cho tới khi bạn bật WARP.
  • WARP (một tính năng bên trong app): bật thêm một lớp mã hóa cho toàn bộ lưu lượng thiết bị qua mạng Cloudflare, không chỉ riêng truy vấn DNS.

Bảng dưới đây tóm tắt ba lớp theo những tiêu chí bạn thực sự cần:

Tiêu chí

DNS 1.1.1.1

WARP (miễn phí)

WARP+ (trả phí)

Làm gì

Chỉ đổi bước phân giải tên miền

Mã hóa toàn bộ lưu lượng thiết bị

Như WARP, thêm định tuyến tối ưu

Mã hóa lưu lượng

Không

 

Cho chọn quốc gia để đổi vùng

Không

Không

Không

Cài ở đâu

Cài đặt mạng hoặc app

Trong app

Trong app

Chi phí

Miễn phí

Miễn phí

Trả phí theo dung lượng

  • Chỉ DNS suông: thiết bị vẫn lộ IP thật, chỉ riêng bước tra tên miền chuyển sang Cloudflare. Phù hợp khi bạn chỉ cần tốc độ phân giải hoặc tránh chặn ở tầng DNS.
  • WARP: hoạt động giống một VPN nhẹ vì mã hóa lưu lượng. WARP có thay IP thật của bạn bằng một IP của Cloudflare, nhưng IP đó đại diện đúng vị trí gần bạn và bạn không chọn được quốc gia khác như VPN thật. Vì thế WARP không giúp xem nội dung khóa theo vùng địa lý (geo-blocking, tức chặn theo quốc gia).
  • WARP+: thêm Argo Smart Routing, tức Cloudflare định tuyến lưu lượng của bạn qua tuyến mạng riêng ít nghẽn hơn để giảm độ trễ, tính phí theo dung lượng dùng thêm.

Cả 1.1.1.1 lẫn WARP chỉ vượt được chặn ở tầng DNS, tức khi nhà mạng chặn bằng cách chuyển hướng tên miền sang địa chỉ sai. Nếu một dịch vụ bị chặn ở tầng IP hoặc tầng mạng (nhà mạng chặn thẳng địa chỉ máy chủ), đổi DNS hay bật WARP đều vô tác dụng. Biết ranh giới này giúp bạn tránh kỳ vọng sai trước khi cài đặt.

1.1.1.1 so với 8.8.8.8, Quad9 và DNS mặc định của nhà mạng

Không có DNS “tốt nhất” cho tất cả mọi người, chỉ có DNS hợp nhất với ưu tiên của bạn. Đặt bốn lựa chọn phổ biến cạnh nhau theo tiêu chí đo được sẽ rõ hơn là tin vào một bảng xếp hạng chung.

Bảng dưới đây so sánh bốn resolver theo tốc độ, chính sách log, khả năng lọc sẵn và hỗ trợ mã hóa truy vấn. DoH và DoT ở cột cuối là hai cách mã hóa truy vấn DNS trên đường truyền để tránh bị nghe lén:

Resolver

Tốc độ

Chính sách log

Lọc nội dung độc hại sẵn

Hỗ trợ DoH/DoT

1.1.1.1 (Cloudflare)

Nhanh nhất ở ~72% vị trí đo, trễ TB ~10-13ms

Không lưu log gắn IP vào ổ đĩa

Không (trừ bản 1.1.1.2/1.1.1.3)

8.8.8.8 (Google)

Nhanh, phủ toàn cầu, trễ TB ~20ms, chậm hơn 1.1.1.1 khoảng 20-40%

Giữ log gắn IP 24-48 giờ rồi ẩn danh hóa

Không

9.9.9.9 (Quad9)

Khá, trễ TB ~25ms, chậm hơn hai bản trên

Không lưu IP người dùng

DNS mặc định ISP

Tùy nhà mạng

Tùy nhà mạng, thường lưu

Thường không

Thường không

  • 1.1.1.1 (Cloudflare): theo đo độc lập của DNSPerf, 1.1.1.1 là resolver nhanh nhất ở khoảng 72% vị trí đo, độ trễ trung bình toàn cầu khoảng 10-13ms, nhanh hơn Google DNS chừng 20-40%. Nó cũng có chính sách không lưu log gắn IP mạnh nhất trong nhóm. Chọn nó nếu bạn ưu tiên riêng tư.
  • 8.8.8.8 (Google): ổn định, phủ rộng toàn cầu, vận hành lâu năm. Nhưng Google giữ log gắn IP đầy đủ trong 24-48 giờ trước khi ẩn danh hóa, theo tài liệu Google Public DNS, nên kém riêng tư hơn 1.1.1.1.
  • 9.9.9.9 (Quad9): do một tổ chức phi lợi nhuận vận hành, tự chặn sẵn tên miền độc hại và không lưu IP người dùng. Độ trễ trung bình toàn cầu khoảng 25ms, chậm hơn Cloudflare và Google chút ít do mạng lưới nhỏ hơn, dù ở châu Âu lại thuộc nhóm nhanh nhất. Chọn nó nếu bạn muốn một lớp lọc an ninh cơ bản mà không phải cài phần mềm riêng.
  • DNS mặc định của ISP: hợp lý khi bạn dùng nhiều dịch vụ nội mạng của chính nhà mạng (truyền hình, ứng dụng riêng) cần phân giải nhanh trong hệ thống nội bộ, hoặc khi ISP có máy chủ đặt gần bạn hơn Cloudflare.

Biểu đồ độ trễ trung bình toàn cầu theo DNSPerf: Cloudflare 1.1.1.1 khoảng 11ms, Google 8.8.8.8 khoảng 20ms, Quad9 9.9.9.9 khoảng 25ms, DNS nhà mạng tùy nơi

Không có DNS “nhanh nhất” tuyệt đối, vì tốc độ phụ thuộc vào vị trí mạng và tuyến kết nối của từng người. Cách chắc chắn là tự đo bằng lệnh nslookup hoặc dig (hai công cụ tra DNS có sẵn trên máy), hoặc công cụ DNS Benchmark, thay vì tin theo xếp hạng chung.

Khi nào nên và không nên dùng 1.1.1.1

Đổi sang 1.1.1.1 đáng làm trong vài tình huống cụ thể, và hoàn toàn vô nghĩa trong vài tình huống khác. Biết rõ ranh giới này quan trọng hơn việc biết cách cài.

Bạn nên đổi sang 1.1.1.1 khi:

  • DNS của nhà mạng chập chờn hoặc bị chuyển hướng bất thường: nếu một số trang không mở được dù đường truyền vẫn tốt, đổi resolver thường xử lý được.
  • Bạn ưu tiên riêng tư: khi bạn không muốn nhà mạng ghi lại lịch sử tên miền mình tra cứu.
  • Bạn thường dùng Wi-Fi công cộng: khi đó nên cài app và bật WARP để mã hóa lưu lượng, tránh bị nghe lén trên mạng chung.

Ba tình huống nên đổi sang DNS 1.1.1.1: DNS nhà mạng chập chờn, ưu tiên riêng tư, hay dùng Wi-Fi công cộng

Bạn nên cân nhắc kỹ trước khi đổi khi:

Mạng công ty hoặc trường học đã có DNS nội bộ riêng: các hệ thống như VPN nội bộ hay ứng dụng nội mạng dựa vào DNS đó để phân giải. Nếu bạn tự đổi sang 1.1.1.1, những dịch vụ này có thể ngừng hoạt động đúng.

Đổi DNS không giải quyết được vấn đề nếu nội dung bạn cần truy cập bị chặn ở tầng IP hoặc tầng mạng, chứ không phải tầng DNS. Trong trường hợp này, cả đổi DNS lẫn bật WARP đều không có tác dụng, đúng như giới hạn đã nêu ở phần so sánh app và DNS.

Đổi DNS 1.1.1.1 vượt được chặn ở tầng DNS nhưng vô tác dụng với chặn ở tầng IP hoặc tầng mạng

Còn hai rủi ro thực tế bạn nên biết trước:

  • Không resolver công cộng nào miễn nhiễm downtime. Ngày 27/6/2024, một sự cố định tuyến BGP khiến 1.1.1.1 không truy cập được từ hơn 300 mạng ở 70 quốc gia trong vài giờ, theo Cloudflare. BGP là giao thức định tuyến giữa các mạng lớn. Nếu bạn vận hành hệ thống quan trọng, đừng phụ thuộc vào một resolver duy nhất.
  • Một số router hoặc mạng doanh nghiệp chặn cổng 853 (cổng dành cho DoT) hoặc lưu lượng DoH. Nếu bạn bật mã hóa mà thất bại dù đã nhập đúng địa chỉ, nguyên nhân thường là bị chặn cổng, không phải do gõ sai.

Cách cài đặt và đổi sang DNS 1.1.1.1

Trước khi làm theo bất kỳ cách nào bên dưới, hãy xác định đúng nhu cầu theo các phần trên. Nếu bạn chỉ cần DNS nhanh hơn, làm thủ công hoặc cài app rồi tắt WARP. Nếu bạn muốn thêm lớp mã hóa, cài app và bật WARP.

Bốn cách đổi sang DNS 1.1.1.1: qua app, trên Windows và macOS, trên Android và iPhone, tại router

Cài qua app “1.1.1.1: Faster Internet” (nhanh nhất, có cả WARP)

Cách này ít thao tác nhất và bật được cả mã hóa:

  • Bạn tải app trên App Store (iOS) hoặc Google Play (Android), hoặc tải bản desktop cho Windows/macOS tại địa chỉ 1.1.1.1.
  • Bạn mở app, cấp quyền được yêu cầu, rồi gạt công tắc để kích hoạt. Mặc định app chỉ đổi DNS; muốn thêm mã hóa, bạn bật thêm WARP trong cài đặt của app.

Đổi DNS thủ công trên Windows và macOS

Nếu không muốn cài app, bạn nhập địa chỉ trực tiếp vào cài đặt mạng:

  • Windows: bạn vào Settings hoặc Control Panel, mở Network & Internet, rồi mở thuộc tính của adapter (card mạng) đang dùng. Tại phần DNS server assignment, bạn chuyển sang Manual và nhập Preferred 1.1.1.1, Alternate 1.0.0.1 (IPv6: 2606:4700:4700::1111 và ::1001).
  • macOS: bạn vào System Settings, chọn Wi-Fi, mở Details, tìm mục DNS, rồi thêm 1.1.1.1 và 1.0.0.1. Bạn cần lặp lại thao tác này cho từng mạng Wi-Fi thường dùng.

Đổi DNS thủ công trên Android và iPhone

Trên điện thoại, cách áp dụng cho mọi mạng khác nhau giữa hai hệ điều hành:

  • Android (bản 9 trở lên): bạn dùng tính năng Private DNS, nhập hostname (tên máy chủ) one.one.one.one, vốn đã kèm mã hóa DoT. Cách này áp dụng cho mọi mạng Wi-Fi và di động, không cần đổi lại từng nơi.
  • iPhone và iPad: bạn đổi DNS theo từng mạng Wi-Fi trong phần cấu hình mạng, hoặc cài profile (tệp cấu hình) DoH chính thức từ Cloudflare để áp dụng mã hóa cho toàn thiết bị.

Đổi tại router để áp dụng cho cả nhà

Đổi ở router giúp mọi thiết bị nối vào mạng đó dùng chung DNS mới:

  • Bạn vào trang quản trị router (thường là 192.168.1.1), tìm mục DNS hoặc WAN, nhập Primary 1.1.1.1 và Secondary 1.0.0.1, rồi lưu và khởi động lại router.
  • Thiết bị nào đã tự đặt DNS riêng sẽ ghi đè cấu hình router, nên đổi ở router không chắc áp dụng được cho toàn bộ máy trong nhà.

Xác minh và xóa cache sau khi đổi

Bước này quyết định cấu hình mới có hiệu lực ngay hay không:

  • Bạn mở trang 1.1.1.1/help để kiểm tra. Trang báo “Using 1.1.1.1” nghĩa là cấu hình đã đúng.
  • Bạn nên xóa cache DNS để thiết bị nhận ngay resolver mới, không phải chờ cache cũ hết hạn. Trên Windows, chạy lệnh ipconfig /flushdns. Trên macOS, chạy dscacheutil -flushcache rồi sudo killall -HUP mDNSResponder.
  • Nếu thiết bị hoặc router hỗ trợ, bạn nên bật DoH hoặc DoT ngay trong màn hình cấu hình DNS để mã hóa truy vấn trên đường truyền, chống nghe lén ở Wi-Fi công cộng. Đây là bước tùy chọn, không bắt buộc để DNS chạy.

Trang 1.1.1.1/help hiển thị bảng Connection Information để kiểm tra thiết bị đã dùng DNS 1.1.1.1 và trạng thái mã hóa DoH, DoT, WARP hay chưa

1.1.1.1 với người quản trị tên miền và website

Nếu bạn vận hành một website, đổi DNS sang 1.1.1.1 trên máy cá nhân không liên quan gì tới việc quản trị DNS cho tên miền của bạn. Đổi DNS máy cá nhân và quản trị DNS tên miền là hai hệ thống khác nhau. Một bên là resolver bạn dùng để tra cứu, thuộc chuyện cá nhân. Bên kia là authoritative server, tức máy chủ giữ bản ghi chính thức của tên miền và trả lời cho cả thế giới khi có người truy cập website của bạn.

Với vai người vận hành website, câu hỏi đáng quan tâm không phải “máy mình nên dùng DNS nào” mà là làm sao website không sập khi một điểm DNS gặp sự cố. Hai thứ cần để ý là DNS failover (tự chuyển sang bản ghi dự phòng khi một máy chủ hỏng) và Managed DNS (dịch vụ quản lý DNS cho tên miền có độ sẵn sàng cao).

Ở góc này, khi bạn đăng ký hoặc quản trị tên miền .vn tại TENTEN, bạn trỏ bản ghi và đổi nameserver (máy chủ tên của tên miền) ngay trong cùng một giao diện quản lý. Với người phải xử lý sự cố lúc website đang gặp trục trặc, việc không phải ghép thêm công cụ rời rạc để cấu hình DNS là khác biệt đáng kể về thời gian phản ứng.

Chọn đúng vai trước khi đổi sang DNS 1.1.1.1

Điều đáng nhớ nhất về 1.1.1.1 không phải nó nhanh cỡ nào, mà là nó gồm ba lớp sản phẩm khác tầng dưới một cái tên: DNS resolver, app đổi DNS thuận tiện, và WARP mã hóa lưu lượng. Bạn cần biết mình cần lớp nào trước khi làm theo bất kỳ hướng dẫn nào, vì chọn sai lớp là kỳ vọng sai kết quả.

Ba lớp sản phẩm dưới tên 1.1.1.1: DNS resolver chỉ đổi phân giải, app đổi DNS, và WARP mã hóa lưu lượng

Ba điều dễ nhầm nhất:

  • DNS suông không mã hóa lưu lượng, chỉ WARP mới làm việc đó.
  • WARP không cho chọn quốc gia như một VPN thật (IP thay vào vẫn đại diện vị trí gần bạn), nên không xem được nội dung khóa theo vùng.
  • 1.1.1.1 và WARP chỉ vượt được chặn ở tầng DNS, không phải tầng IP hay tầng mạng.

Nếu bạn muốn hiểu sâu cơ chế phân giải đứng sau 1.1.1.1, đọc thêm DNS là gì để nắm bốn tầng máy chủ DNS và cách chọn resolver theo tiêu chí đo được.

Câu hỏi thường gặp về DNS 1.1.1.1

DNS 1.1.1.1 có an toàn không?

An toàn về mặt chính sách. Cloudflare không lưu log gắn IP người dùng vào ổ đĩa, và bạn có thể bật DoH/DoT để mã hóa truy vấn. Nhưng “an toàn” không đồng nghĩa “ẩn danh hoàn toàn”, vì bản thân DNS suông không giấu địa chỉ IP thật của bạn.

1.1.1.1 có phải VPN không?

Không. DNS 1.1.1.1 suông chỉ đổi bước phân giải tên miền, không phải VPN. WARP trong app hoạt động giống một VPN nhẹ vì có mã hóa, nhưng thiếu tính năng chọn máy chủ theo quốc gia của một VPN thật. IP mà WARP thay vào vẫn đại diện vị trí gần bạn, nên không dùng để giả vị trí địa lý.

Vì sao đổi DNS xong mà mạng vẫn không nhanh hơn rõ rệt?

Vì đổi DNS chỉ rút ngắn bước tra tên miền, một lần phân giải qua 1.1.1.1 chỉ tốn khoảng 10-13ms, chứ không tăng băng thông tải trang. Nếu web chậm do đường truyền hoặc do máy chủ đích, đổi DNS gần như không thay đổi cảm nhận tốc độ.

1.1.1.1 có giúp vượt chặn Facebook hay Telegram không?

Chỉ khi việc chặn diễn ra ở tầng DNS. Nếu nhà mạng chặn ở tầng IP hoặc tầng mạng sâu hơn, đổi DNS sang 1.1.1.1 hoặc bật WARP đều vô tác dụng, vì lúc đó đường tới máy chủ đích đã bị chặn thẳng.

Nên dùng 1.1.1.1 hay 8.8.8.8?

Chọn 1.1.1.1 nếu bạn ưu tiên riêng tư, vì Cloudflare không lưu log gắn IP. Chọn 8.8.8.8 nếu bạn ưu tiên độ phủ toàn cầu và độ ổn định lâu năm của Google. Cách chắc nhất vẫn là tự đo tốc độ tại mạng của bạn.

DNS 1.1.1.2 và 1.1.1.3 khác 1.1.1.1 gốc thế nào?

Cả ba chạy trên cùng hạ tầng, chỉ khác chính sách lọc. Bản 1.1.1.1 gốc không lọc, 1.1.1.2 chặn tên miền chứa mã độc, còn 1.1.1.3 chặn thêm nội dung người lớn. Bạn chọn bản nào tùy mức lọc mình muốn.

Trần Đức Tâm
Trần Đức Tâm
Giám đốc Khối Kinh doanh Hạ tầng Internet

Trần Đức Tâm là chuyên gia về hạ tầng Internet, Domain, Hosting, Cloud và chuyển đổi số, với nhiều năm kinh nghiệm phát triển các dịch vụ Internet tại Việt Nam và Nhật Bản. Ông hiện là Giám đốc Khối Kinh doanh Hạ tầng Internet tại GMO-Z.com RUNSYSTEM, từng giữ các vị trí lãnh đạo tại Onamae.com, Tenten.vn và Z.com Việt Nam. Các bài viết của ông tập trung vào tên miền, hosting, VPS, email doanh nghiệp, SSL và hạ tầng Internet.