01/04/2026
Chia sẻ
3190 lượt xem

MariaDB là hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở hiện đại, được biết đến như một giải pháp thay thế hoàn hảo cho MySQL trong các dự án công nghệ và nền tảng websites lớn trên toàn cầu. Vậy cụ thể MariaDB là gì và cách cài đặt trên Centos, Windows như thế nào. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau của Tenten.

MariaDB là gì? Lịch sử ra đời của MariaDB

MariaDB là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở, được phát triển từ mã nguồn của MySQL. MariaDB được tạo ra như một giải pháp thay thế hoàn toàn cho MySQL nhằm đảm bảo tính tự do, miễn phí và không bị kiểm soát bởi các công ty độc quyền.

MariaDB nổi bật với khả năng hoạt động trên nhiều nền tảng khác nhau như Linux, CentOS, Windows. Ngoài ra, MariaDB còn hỗ trợ đa dạng định dạng cài đặt như tar, zip, MSI và rpm cho cả môi trường 32-bit và 64-bit, đồng thời mang lại hiệu suất vượt trội hơn MySQL.

MariaDB ra đời sau khi Oracle Corporation hoàn tất thương vụ mua lại MySQL vào năm 2010. Nhằm duy trì tính minh bạch và mã nguồn mở của dự án, Michael Widenius đã phát triển MariaDB dựa trên nền tảng mã nguồn của MySQL. 

Trải qua nhiều lần nâng cấp, MariaDB ngày càng hoàn thiện và trở thành một trong những hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.

MariaDB là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở

Các phiên bản của MariaDB

Kể từ khi ra mắt vào năm 2010, MariaDB đã trải qua nhiều lần nâng cấp quan trọng nhằm cải thiện hiệu năng, tăng cường tính tương thích và bổ sung các tính năng mới cho người dùng:

  • MariaDB 5.1: Ra mắt vào năm 2010, là phiên bản đầu tiên được phát hành và sẵn sàng triển khai trong môi trường sản xuất, đặt nền móng cho sự phát triển của MariaDB.
  • MariaDB 5.2, 5.3 và 5.5: Được phát hành sau phiên bản 5.1, tập trung cải thiện hiệu suất, nâng cao khả năng mở rộng và tăng cường tính ổn định của hệ thống.
  • MariaDB 10.0: Ra mắt vào năm 2014, đánh dấu bước phát triển quan trọng với nhiều cải tiến về hiệu năng, khả năng sao chép dữ liệu và hỗ trợ thêm các công cụ lưu trữ mới.
  • MariaDB 10.1: Ra mắt vào năm 2015, bổ sung nhiều tính năng dành cho doanh nghiệp, đồng thời nâng cao khả năng bảo mật và quản trị cơ sở dữ liệu.
  • MariaDB 10.2: Ra mắt vào năm 2017, sử dụng InnoDB làm công cụ lưu trữ mặc định và bổ sung kiểu dữ liệu JSON, giúp tăng khả năng tương thích với MySQL.
  • MariaDB 10.3: Được giới thiệu dưới dạng các bản alpha và beta trong năm 2017, tiếp tục mở rộng tính năng và tối ưu hiệu suất xử lý dữ liệu.

Các phiên bản của MariaDB qua từng thời kỳ

MariaDB có gì giống và khác với MySQL?

Vì được phát triển từ MySQL nên MariaDB vẫn kế thừa nhiều đặc điểm cốt lõi, từ cấu trúc dữ liệu đến cơ chế vận hành. Tuy nhiên, hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu này cũng có những khác biệt nhất định. 

Điểm giống nhau

MariaDB và MySQL có những điểm tương đồng nổi bật sau:

  • Tuân thủ nguyên tắc ACID: Đều tuân thủ bốn nguyên tắc cốt lõi giúp đảm bảo độ tin cậy của các giao dịch cơ sở dữ liệu, đó là Atomicity, Consistency, Isolation và Durability.
  • Tương thích với SQL: Đều là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, lưu trữ dữ liệu dưới dạng bảng, sử dụng ngôn ngữ SQL để quản lý, truy vấn dữ liệu, đồng thời hỗ trợ nhiều câu lệnh và cú pháp tương đồng. 
  • Phát triển theo mô hình mã nguồn mở: Đều được phát triển với sự đóng góp của cộng đồng lập trình viên, cho phép người dùng truy cập và tùy chỉnh theo nhu cầu.
  • Cung cấp tính năng bảo mật tương đồng: Đều hỗ trợ mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, phân quyền truy cập, kết nối SSL/TLS và cơ chế kiểm soát quyền chi tiết nhằm tăng cường khả năng bảo vệ dữ liệu.

MariaDB có nhiều điểm giống so với MySQL

Điểm khác nhau

Bên cạnh những điểm tương đồng về nguồn gốc, cấu trúc và khả năng tương thích với SQL, MariaDB và MySQL vẫn tồn tại một số khác biệt đáng chú ý:

Tiêu chí

MySQL

MariaDB

Nguồn gốc

Được phát triển bởi MySQL AB, hiện tại thuộc sở hữu của Oracle Corporation

Được phát triển bởi Michael Widenius, người đồng sáng lập MySQL, nhằm thay thế MySQL

Giấy phép

GPL v2, phần mềm mã nguồn mở với một số phần có thể yêu cầu giấy phép thương mại từ Oracle

GPL v2, phần mềm mã nguồn mở hoàn toàn miễn phí

Phát triển và Hỗ trợ

Oracle Corporation phát triển và cung cấp hỗ trợ

MariaDB Foundation và cộng đồng mã nguồn mở phát triển và hỗ trợ

Cập nhật và Bản vá

Oracle cung cấp bản cập nhật và bản vá nhưng có thể chậm trễ do quy trình nội bộ

Thường xuyên cập nhật với các bản vá lỗi và cải tiến từ cộng đồng

Tính năng bổ sung

Hạn chế về tính năng mở rộng và plugin do chính sách của Oracle

Hỗ trợ nhiều storage engine hơn và tính năng mở rộng, ví dụ như Aria, XtraDB, MyRocks

Hiệu suất

Tốt cho các ứng dụng phổ biến, nhưng có thể bị hạn chế bởi chính sách của Oracle

Cải thiện hiệu suất qua các tính năng mới và tối ưu hóa như thread pool, better replication

Khả năng tương thích

Tương thích với nhiều ứng dụng và công cụ phổ biến

Hoàn toàn tương thích ngược với MySQL, dễ dàng chuyển đổi từ MySQL sang MariaDB

Hỗ trợ NoSQL

Hạn chế, tập trung vào cơ sở dữ liệu quan hệ

Hỗ trợ tích hợp cả SQL và NoSQL, cho phép sử dụng JSON và các loại dữ liệu phi cấu trúc

Storage Engine

InnoDB là engine mặc định, hỗ trợ thêm một số engine khác

Aria, XtraDB, MyRocks, và nhiều engine khác, cho phép lựa chọn linh hoạt hơn

Cộng đồng

Lớn mạnh và có nhiều tài liệu, nhưng bị kiểm soát bởi Oracle

Cộng đồng mã nguồn mở lớn và tích cực, nhiều tài liệu hỗ trợ từ cộng đồng

Tính năng bảo mật

Tốt nhưng phụ thuộc vào các bản cập nhật của Oracle

Cải tiến liên tục về bảo mật, bao gồm các tính năng mới như data-at-rest encryption, PAM authentication

Replication

Hỗ trợ replication, nhưng có thể bị hạn chế bởi chính sách Oracle

Cải tiến replication với nhiều tùy chọn hơn, như Galera Cluster cho high availability

Cluster

MySQL Cluster là giải pháp cho high availability

Hỗ trợ Galera Cluster ngay từ phiên bản chính, dễ dàng thiết lập và quản lý

Những lợi ích nổi bật của MariaDB

MariaDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu được yêu thích và sử dụng rộng rãi nhờ vào các ưu điểm vượt trội dưới đây:

  • Hoàn toàn miễn phí: Cho phép người dùng khai thác đầy đủ các tính năng của hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở mà không phải trả chi phí bản quyền.
  • Khắc phục các hạn chế của MySQL: Kế thừa khả năng tương thích với MySQL, hỗ trợ chuyển đổi dễ dàng, đồng thời cải thiện hiệu năng xử lý, tăng độ ổn định và bổ sung nhiều tính năng mới.
  • Hỗ trợ đa dạng Storage Engine: Cung cấp nhiều engine lưu trữ như MyISAM, Aria, XtraDB, FederatedX hay Spider, giúp tối ưu việc lưu trữ và quản lý dữ liệu theo từng nhu cầu cụ thể.
  • Kết hợp ưu điểm của SQL và NoSQL: Hỗ trợ các tính năng như Dynamic Columns và Cassandra Storage Engine, giúp mở rộng khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu linh hoạt hơn.
  • Hỗ trợ tiếng Việt: Giúp người dùng trong nước dễ dàng tiếp cận, cài đặt và sử dụng hệ thống, từ đó nâng cao trải nghiệm quản trị cơ sở dữ liệu.

MariaDB là giải pháp thay thế lý tưởng giúp khắc phục các hạn chế của MySQL

Hướng dẫn cài đặt và kết nối MariaDB trên Centos, Windows

Sau khi hiểu rõ MariaDB là gì và những lợi ích mà nó mang lại, bạn có thể tiến hành cài đặt và kết nối MariaDB trên Centos, Windows theo hướng dẫn dưới đây.

Hướng dẫn cài đặt và kết nối MariaDB trên Centos

Để cài đặt và kết nối MariaDB trên Centos, bạn làm theo các bước sau:

Bước 1: Tiến hành thêm repository vào hệ thống

Nhập dòng lệnh sau để thêm repository vào hệ thống:

yum install wget && wget -O /etc/yum.repos.d/MariaDB.repo http://MariaDB.if-not-true-then-false.com/rhel/$(rpm -E %rhel)/$(uname -i)/10

Bước 2: Xóa cache của yum 

Xóa cache của yum bằng câu lệnh sau:

yum clean all

Bước 3: Tiến hành cập nhật hệ thống

Tiếp tục cập nhật yum để cập nhật package của MariaDB bằng lệnh sau:

yum update

Bước 4: Cài đặt MariaDB bằng cách nhập lệnh

Cài đặt MariaDB bằng cách nhập lệnh sau:

yum install MariaDB-server MariaDB-client

Bước 5: Chạy khởi động MariaDB

Khởi động hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở MariaDB:

service mysql start

Bước 6: Đưa mysql vào danh sách các ứng dụng có khả năng tự khởi động khi reboot server

Đưa mysql vào danh sách các ứng dụng có khả năng tự khởi động khi reboot server:

chkconfig –levels 150 mysql on

Bước 7: Đặt mật khẩu và thiết lập mật khẩu root

Thiết lập mật khẩu cho tài khoản root và các thiết lập bảo mật khác bằng cách nhập lệnh:

mysql_secure_installation

Bước 8: Đăng nhập vào MariaDB Server 

Đăng nhập vào MariaDB Server thông qua lệnh mysql -u root -p và nhập luôn mật khẩu root vừa đổi.

Sau khi đăng nhập mật khẩu thành công, bạn có thể bắt đầu truy cập và sử dụng MariaDB trên hệ điều hành CentOS.

Hướng dẫn cài đặt và kết nối MariaDB trên Windows

Quá trình cài đặt MariaDB trên Windows khá đơn giản và có thể hoàn thành chỉ với vài bước cơ bản dưới đây:

Bước 1: Tải và cài đặt MariaDB

  • Truy cập trang chủ MariaDB và tải phiên bản phù hợp với hệ điều hành Windows đang sử dụng.
  • Nhấp đúp vào file vừa tải về để bắt đầu quá trình cài đặt MariaDB.
  • Khi cửa sổ cài đặt xuất hiện, nhấn Next để tiếp tục.

Tải phiên bản MariaDB phù hợp với hệ điều hành Windows mà bạn đang sử dụng

Bước 2: Chấp nhận điều khoản sử dụng

Tích chọn I accept the terms in the License Agreement, sau đó nhấn Next.

Chấp nhận điều khoản sử dụng của MariaDB

Bước 5: Chọn thư mục cài đặt

Lựa chọn thư mục lưu trữ MariaDB hoặc giữ nguyên đường dẫn mặc định rồi nhấn Next.

Bước 6: Thiết lập mật khẩu cho tài khoản root
Nhập mật khẩu cho tài khoản root của MariaDB. Nên sử dụng mật khẩu mạnh để tăng cường bảo mật, sau đó nhấn Next.

Bước 6: Thiết lập mật khẩu cho tài khoản root

Nhập mật khẩu cho tài khoản root của MariaDB. Nên sử dụng mật khẩu mạnh để tăng cường bảo mật, sau đó nhấn Next.

Thiết lập mật khẩu root cho MariaDB

Bước 7: Cấu hình service và cổng kết nối

Tiến hành thay đổi tên dịch vụ (Service Name) và cổng kết nối. Mặc định MariaDB sử dụng cổng 3306, tuy nhiên có thể đổi sang 3307 để tránh xung đột với MySQL. Sau đó nhấn Next.

Thay đổi tên dịch vụ và cổng kết nối

Bước 8: Tiến hành cài đặt

Nhấn Install để bắt đầu cài đặt MariaDB trên máy tính.

Bước 9: Hoàn tất cài đặt

Nhấn Finish để kết thúc và bắt đầu sử dụng MariaDB trên Windows.

Sau khi hoàn tất quá trình cài đặt, bạn có thể kết nối đến MariaDB trên Windows theo các bước sau:

Bước 1: Mở công cụ kết nối

Khởi động HeidiSQL hoặc phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu mà bạn muốn sử dụng.

Khởi động phần mềm HeidiSQL

Bước 2: Cấu hình thông tin kết nối

Trong cửa sổ thiết lập kết nối của HeidiSQL, nhập các thông tin sau:

  • Network type: Chọn MySQL (TCP/IP).
  • Hostname/IP: Nhập địa chỉ IP của máy chủ MariaDB. Nếu cài đặt trên máy cục bộ, nhập 127.0.0.1.
  • User: Nhập tài khoản đăng nhập MariaDB (thường là root).
  • Password: Nhập mật khẩu đã thiết lập trong quá trình cài đặt.
  • Port: Nhập cổng kết nối đã cấu hình (mặc định là 3306 hoặc 3307 nếu đã thay đổi).
  • Database: Nhập tên cơ sở dữ liệu cần kết nối (nếu có).

Sau khi hoàn tất cấu hình, nhấn Open để bắt đầu kết nối.

Thay đổi các cấu hình thông tin kết nối

Bước 3: Kiểm tra kết nối

Nếu thông tin cấu hình chính xác, HeidiSQL sẽ kết nối thành công đến MariaDB và hiển thị danh sách cơ sở dữ liệu. Lúc này, bạn có thể bắt đầu thực hiện các thao tác quản lý và truy vấn dữ liệu trên hệ thống.

Nên lựa chọn MariaDB hay MySQL?

MariaDB có khả năng mở rộng tốt hơn và tốc độ truy vấn cao hơn so với MySQL, vì vậy phù hợp hơn khi quản lý và xử lý các tập dữ liệu lớn. Bên cạnh đó, MariaDB còn cung cấp nhiều tính năng mà MySQL không có, chẳng hạn như Sequence Storage Engine, Virtual Columns và khả năng sử dụng nhiều storage engine trong cùng một bảng.

Trong khi đó, MySQL có lịch sử phát triển lâu đời hơn, sở hữu hệ sinh thái rộng lớn và được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ các gói hỗ trợ chuyên nghiệp từ Oracle.

Lời khuyên: Lựa chọn MariaDB hay MySQL phụ thuộc vào nhu cầu ưu tiên của bạn. Bạn nên lựa chọn MariaDB nếu cần hiệu suất cao, khả năng mở rộng tốt, hệ thống lưu trữ linh hoạt và một nền tảng hoàn toàn mã nguồn mở. Ngược lại, MySQL là giải pháp lý tưởng nếu bạn ưu tiên tính ổn định, hệ sinh thái rộng lớn và các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp từ Oracle.

Có thể chuyển đổi từ MySQL sang MariaDB không?

, bạn có thể chuyển từ MySQL sang MariaDB một cách dễ dàng với rất ít thay đổi trong hệ thống.

MariaDB được thiết kế để tương thích ngược với MySQL nên các ứng dụng, truy vấn và script viết cho MySQL thường vẫn hoạt động bình thường trên MariaDB mà không cần chỉnh sửa đáng kể.

Trước phiên bản MariaDB 5.5, MariaDB được phát triển theo cùng hệ đánh số phiên bản với MySQL để đảm bảo khả năng “thay thế trực tiếp”. Tuy nhiên, từ năm 2012, khi MariaDB bắt đầu bổ sung nhiều tính năng không có trong MySQL, hệ thống phiên bản đã tách riêng (ví dụ MariaDB 10.0 tương ứng thời điểm MySQL 5.6).

Dù vậy, MariaDB vẫn duy trì mức độ tương thích cao với MySQL. Việc nâng cấp từ các phiên bản MySQL cũ lên MariaDB hiện nay vẫn được hỗ trợ theo cơ chế cập nhật trực tiếp .

Trong quá trình chuyển đổi, bạn có thể thực hiện theo quy trình cài đặt thông thường và sử dụng công cụ mysql_upgrade để cập nhật quyền và bảng hệ thống cho phù hợp với MariaDB.

Bên cạnh việc tìm hiểu khái niệm, lịch sử phát triển, bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ điểm giống và khác nhau giữa MariaDB và MySQL, đồng thời hướng dẫn cách cài đặt và kết nối MariaDB trên cả CentOS và Windows một cách chi tiết, dễ thực hiện. Nếu bạn đang sử dụng MySQL và muốn tìm một giải pháp thay thế có nhiều tính năng hơn và cộng đồng phát triển sôi động hơn, thì MariaDB là một lựa chọn đáng cân nhắc.