MariaDB là hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở hiện đại, được biết đến như một giải pháp thay thế hoàn hảo cho MySQL trong các dự án công nghệ và nền tảng websites lớn trên toàn cầu. Vậy cụ thể MariaDB là gì và cách cài đặt trên Centos, Windows như thế nào. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau của Tenten.
Contents
MariaDB là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở, được phát triển từ mã nguồn của MySQL. MariaDB được tạo ra như một giải pháp thay thế hoàn toàn cho MySQL nhằm đảm bảo tính tự do, miễn phí và không bị kiểm soát bởi các công ty độc quyền.
MariaDB nổi bật với khả năng hoạt động trên nhiều nền tảng khác nhau như Linux, CentOS, Windows. Ngoài ra, MariaDB còn hỗ trợ đa dạng định dạng cài đặt như tar, zip, MSI và rpm cho cả môi trường 32-bit và 64-bit, đồng thời mang lại hiệu suất vượt trội hơn MySQL.
MariaDB ra đời sau khi Oracle Corporation hoàn tất thương vụ mua lại MySQL vào năm 2010. Nhằm duy trì tính minh bạch và mã nguồn mở của dự án, Michael Widenius đã phát triển MariaDB dựa trên nền tảng mã nguồn của MySQL.
Trải qua nhiều lần nâng cấp, MariaDB ngày càng hoàn thiện và trở thành một trong những hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.

Kể từ khi ra mắt vào năm 2010, MariaDB đã trải qua nhiều lần nâng cấp quan trọng nhằm cải thiện hiệu năng, tăng cường tính tương thích và bổ sung các tính năng mới cho người dùng:

Vì được phát triển từ MySQL nên MariaDB vẫn kế thừa nhiều đặc điểm cốt lõi, từ cấu trúc dữ liệu đến cơ chế vận hành. Tuy nhiên, hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu này cũng có những khác biệt nhất định.
MariaDB và MySQL có những điểm tương đồng nổi bật sau:

Bên cạnh những điểm tương đồng về nguồn gốc, cấu trúc và khả năng tương thích với SQL, MariaDB và MySQL vẫn tồn tại một số khác biệt đáng chú ý:
|
Tiêu chí |
MySQL |
MariaDB |
|
Nguồn gốc |
Được phát triển bởi MySQL AB, hiện tại thuộc sở hữu của Oracle Corporation |
Được phát triển bởi Michael Widenius, người đồng sáng lập MySQL, nhằm thay thế MySQL |
|
Giấy phép |
GPL v2, phần mềm mã nguồn mở với một số phần có thể yêu cầu giấy phép thương mại từ Oracle |
GPL v2, phần mềm mã nguồn mở hoàn toàn miễn phí |
|
Phát triển và Hỗ trợ |
Oracle Corporation phát triển và cung cấp hỗ trợ |
MariaDB Foundation và cộng đồng mã nguồn mở phát triển và hỗ trợ |
|
Cập nhật và Bản vá |
Oracle cung cấp bản cập nhật và bản vá nhưng có thể chậm trễ do quy trình nội bộ |
Thường xuyên cập nhật với các bản vá lỗi và cải tiến từ cộng đồng |
|
Tính năng bổ sung |
Hạn chế về tính năng mở rộng và plugin do chính sách của Oracle |
Hỗ trợ nhiều storage engine hơn và tính năng mở rộng, ví dụ như Aria, XtraDB, MyRocks |
|
Hiệu suất |
Tốt cho các ứng dụng phổ biến, nhưng có thể bị hạn chế bởi chính sách của Oracle |
Cải thiện hiệu suất qua các tính năng mới và tối ưu hóa như thread pool, better replication |
|
Khả năng tương thích |
Tương thích với nhiều ứng dụng và công cụ phổ biến |
Hoàn toàn tương thích ngược với MySQL, dễ dàng chuyển đổi từ MySQL sang MariaDB |
|
Hỗ trợ NoSQL |
Hạn chế, tập trung vào cơ sở dữ liệu quan hệ |
Hỗ trợ tích hợp cả SQL và NoSQL, cho phép sử dụng JSON và các loại dữ liệu phi cấu trúc |
|
Storage Engine |
InnoDB là engine mặc định, hỗ trợ thêm một số engine khác |
Aria, XtraDB, MyRocks, và nhiều engine khác, cho phép lựa chọn linh hoạt hơn |
|
Cộng đồng |
Lớn mạnh và có nhiều tài liệu, nhưng bị kiểm soát bởi Oracle |
Cộng đồng mã nguồn mở lớn và tích cực, nhiều tài liệu hỗ trợ từ cộng đồng |
|
Tính năng bảo mật |
Tốt nhưng phụ thuộc vào các bản cập nhật của Oracle |
Cải tiến liên tục về bảo mật, bao gồm các tính năng mới như data-at-rest encryption, PAM authentication |
|
Replication |
Hỗ trợ replication, nhưng có thể bị hạn chế bởi chính sách Oracle |
Cải tiến replication với nhiều tùy chọn hơn, như Galera Cluster cho high availability |
|
Cluster |
MySQL Cluster là giải pháp cho high availability |
Hỗ trợ Galera Cluster ngay từ phiên bản chính, dễ dàng thiết lập và quản lý |
MariaDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu được yêu thích và sử dụng rộng rãi nhờ vào các ưu điểm vượt trội dưới đây:

Sau khi hiểu rõ MariaDB là gì và những lợi ích mà nó mang lại, bạn có thể tiến hành cài đặt và kết nối MariaDB trên Centos, Windows theo hướng dẫn dưới đây.
Để cài đặt và kết nối MariaDB trên Centos, bạn làm theo các bước sau:
Bước 1: Tiến hành thêm repository vào hệ thống
Nhập dòng lệnh sau để thêm repository vào hệ thống:
yum install wget && wget -O /etc/yum.repos.d/MariaDB.repo http://MariaDB.if-not-true-then-false.com/rhel/$(rpm -E %rhel)/$(uname -i)/10
Bước 2: Xóa cache của yum
Xóa cache của yum bằng câu lệnh sau:
yum clean all
Bước 3: Tiến hành cập nhật hệ thống
Tiếp tục cập nhật yum để cập nhật package của MariaDB bằng lệnh sau:
yum update
Bước 4: Cài đặt MariaDB bằng cách nhập lệnh
Cài đặt MariaDB bằng cách nhập lệnh sau:
yum install MariaDB-server MariaDB-client
Bước 5: Chạy khởi động MariaDB
Khởi động hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở MariaDB:
service mysql start
Bước 6: Đưa mysql vào danh sách các ứng dụng có khả năng tự khởi động khi reboot server
Đưa mysql vào danh sách các ứng dụng có khả năng tự khởi động khi reboot server:
chkconfig –levels 150 mysql on
Bước 7: Đặt mật khẩu và thiết lập mật khẩu root
Thiết lập mật khẩu cho tài khoản root và các thiết lập bảo mật khác bằng cách nhập lệnh:
mysql_secure_installation
Bước 8: Đăng nhập vào MariaDB Server
Đăng nhập vào MariaDB Server thông qua lệnh mysql -u root -p và nhập luôn mật khẩu root vừa đổi.
Sau khi đăng nhập mật khẩu thành công, bạn có thể bắt đầu truy cập và sử dụng MariaDB trên hệ điều hành CentOS.
Quá trình cài đặt MariaDB trên Windows khá đơn giản và có thể hoàn thành chỉ với vài bước cơ bản dưới đây:
Bước 1: Tải và cài đặt MariaDB

Bước 2: Chấp nhận điều khoản sử dụng
Tích chọn I accept the terms in the License Agreement, sau đó nhấn Next.

Bước 5: Chọn thư mục cài đặt
Lựa chọn thư mục lưu trữ MariaDB hoặc giữ nguyên đường dẫn mặc định rồi nhấn Next.

Bước 6: Thiết lập mật khẩu cho tài khoản root
Nhập mật khẩu cho tài khoản root của MariaDB. Nên sử dụng mật khẩu mạnh để tăng cường bảo mật, sau đó nhấn Next.

Bước 7: Cấu hình service và cổng kết nối
Tiến hành thay đổi tên dịch vụ (Service Name) và cổng kết nối. Mặc định MariaDB sử dụng cổng 3306, tuy nhiên có thể đổi sang 3307 để tránh xung đột với MySQL. Sau đó nhấn Next.

Bước 8: Tiến hành cài đặt
Nhấn Install để bắt đầu cài đặt MariaDB trên máy tính.
Bước 9: Hoàn tất cài đặt
Nhấn Finish để kết thúc và bắt đầu sử dụng MariaDB trên Windows.
Sau khi hoàn tất quá trình cài đặt, bạn có thể kết nối đến MariaDB trên Windows theo các bước sau:
Bước 1: Mở công cụ kết nối
Khởi động HeidiSQL hoặc phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu mà bạn muốn sử dụng.

Bước 2: Cấu hình thông tin kết nối
Trong cửa sổ thiết lập kết nối của HeidiSQL, nhập các thông tin sau:
Sau khi hoàn tất cấu hình, nhấn Open để bắt đầu kết nối.

Bước 3: Kiểm tra kết nối
Nếu thông tin cấu hình chính xác, HeidiSQL sẽ kết nối thành công đến MariaDB và hiển thị danh sách cơ sở dữ liệu. Lúc này, bạn có thể bắt đầu thực hiện các thao tác quản lý và truy vấn dữ liệu trên hệ thống.
MariaDB có khả năng mở rộng tốt hơn và tốc độ truy vấn cao hơn so với MySQL, vì vậy phù hợp hơn khi quản lý và xử lý các tập dữ liệu lớn. Bên cạnh đó, MariaDB còn cung cấp nhiều tính năng mà MySQL không có, chẳng hạn như Sequence Storage Engine, Virtual Columns và khả năng sử dụng nhiều storage engine trong cùng một bảng.
Trong khi đó, MySQL có lịch sử phát triển lâu đời hơn, sở hữu hệ sinh thái rộng lớn và được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ các gói hỗ trợ chuyên nghiệp từ Oracle.
Lời khuyên: Lựa chọn MariaDB hay MySQL phụ thuộc vào nhu cầu ưu tiên của bạn. Bạn nên lựa chọn MariaDB nếu cần hiệu suất cao, khả năng mở rộng tốt, hệ thống lưu trữ linh hoạt và một nền tảng hoàn toàn mã nguồn mở. Ngược lại, MySQL là giải pháp lý tưởng nếu bạn ưu tiên tính ổn định, hệ sinh thái rộng lớn và các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp từ Oracle.
Có, bạn có thể chuyển từ MySQL sang MariaDB một cách dễ dàng với rất ít thay đổi trong hệ thống.
MariaDB được thiết kế để tương thích ngược với MySQL nên các ứng dụng, truy vấn và script viết cho MySQL thường vẫn hoạt động bình thường trên MariaDB mà không cần chỉnh sửa đáng kể.
Trước phiên bản MariaDB 5.5, MariaDB được phát triển theo cùng hệ đánh số phiên bản với MySQL để đảm bảo khả năng “thay thế trực tiếp”. Tuy nhiên, từ năm 2012, khi MariaDB bắt đầu bổ sung nhiều tính năng không có trong MySQL, hệ thống phiên bản đã tách riêng (ví dụ MariaDB 10.0 tương ứng thời điểm MySQL 5.6).
Dù vậy, MariaDB vẫn duy trì mức độ tương thích cao với MySQL. Việc nâng cấp từ các phiên bản MySQL cũ lên MariaDB hiện nay vẫn được hỗ trợ theo cơ chế cập nhật trực tiếp .
Trong quá trình chuyển đổi, bạn có thể thực hiện theo quy trình cài đặt thông thường và sử dụng công cụ mysql_upgrade để cập nhật quyền và bảng hệ thống cho phù hợp với MariaDB.
Bên cạnh việc tìm hiểu khái niệm, lịch sử phát triển, bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ điểm giống và khác nhau giữa MariaDB và MySQL, đồng thời hướng dẫn cách cài đặt và kết nối MariaDB trên cả CentOS và Windows một cách chi tiết, dễ thực hiện. Nếu bạn đang sử dụng MySQL và muốn tìm một giải pháp thay thế có nhiều tính năng hơn và cộng đồng phát triển sôi động hơn, thì MariaDB là một lựa chọn đáng cân nhắc.