Subnet mask là dòng 255.255.255.0 bạn vẫn thấy đi kèm địa chỉ IP mỗi khi cấu hình mạng. Nó quyết định những thiết bị nào nằm chung một mạng và trao đổi trực tiếp được với nhau, một việc nhỏ nhưng chi phối cách cả mạng vận hành. Phần lớn người dùng điền cho xong mà không thật sự hiểu, nên khi mạng trục trặc hay cần mở rộng thì lúng túng.
Bài viết này giải thích subnet mask là gì, cách đọc 255.255.255.0 và /24, cách tính số host và cách chọn subnet cho mạng của bạn. Cách tiếp cận thiên về thực hành và giữ phần nhị phân ở mức tối thiểu.
Contents
Subnet mask là quy tắc tách một địa chỉ IP thành hai phần: phần mạng và phần thiết bị. Máy tính dựa vào quy tắc này để biết một IP thuộc về mạng nào.
Lấy một ví dụ quen thuộc:
IP: 192.168.1.10
Subnet mask: 255.255.255.0
Với subnet mask này, 192.168.1 là phần mạng và .10 là thiết bị số 10 trong mạng đó. Vì vậy 192.168.1.10 thuộc về mạng 192.168.1.0.

Nếu thấy bốn nhóm số vẫn trừu tượng, hãy hình dung theo địa chỉ nhà:
Điểm cần nhớ: subnet mask không phải địa chỉ của một thiết bị, mà là cách đọc địa chỉ IP. Cùng một IP, đổi subnet mask thì “ranh giới” giữa phần mạng và phần thiết bị cũng đổi theo.
Subnet mask tồn tại để thiết bị trả lời một câu hỏi trước khi gửi dữ liệu: IP đích có cùng mạng với mình không? Câu trả lời quyết định gói tin đi thẳng hay phải vòng qua router.
Khi hai máy cùng mạng, chúng trao đổi trực tiếp:
Máy A: 192.168.1.10/24
Máy B: 192.168.1.20/24
Cả hai cùng thuộc mạng 192.168.1.0, nên dữ liệu gửi thẳng trong mạng nội bộ (LAN), không cần trung gian.
Nhưng nếu máy đích là 192.168.2.20/24, nó thuộc mạng 192.168.2.0, tức là một mạng khác. Lúc này dữ liệu phải đi qua router, hay còn gọi là default gateway, để sang mạng kia.
Đây cũng là chỗ nhiều người nhầm subnet mask với default gateway. Hai thứ này làm hai việc khác nhau:
|
Trường hợp |
Cách gửi dữ liệu |
|
Cùng mạng |
Gửi trực tiếp trong LAN |
|
Khác mạng |
Gửi qua router / default gateway |
Nói gọn, subnet mask xác định ai cùng mạng với bạn, còn default gateway là cổng để đi ra mạng khác. Subnet mask quyết định trước, gateway chỉ tham gia khi đích nằm ngoài mạng.

255.255.255.0 và /24 là hai cách viết của cùng một subnet mask. Cách viết /24 gọi là prefix length (theo chuẩn CIDR), nghĩa là 24 bit đầu của địa chỉ dành cho phần mạng, 8 bit còn lại dành cho thiết bị.
Với người mới, mẹo đọc /24 rất nhanh: ba nhóm số đầu giống nhau thì cùng mạng. Ví dụ trong mạng 192.168.1.0/24, các IP sau cùng mạng vì chung 192.168.1:
Còn 192.168.2.10 thì khác mạng, vì nhóm thứ ba đã đổi từ 1 sang 2.
Bạn không cần tự đổi nhị phân để dùng được. Chỉ cần biết một câu: /24 nghĩa là 24 bit đầu là phần mạng. Khi mặt nạ 255.255.255.0 được đổi sang nhị phân, nó chính là 24 số 1 liên tiếp rồi tới các số 0, theo pfSense Documentation. Đó là toàn bộ phần nhị phân bạn cần biết trong bài này.

Trong một dải /24, ba địa chỉ có vai trò riêng cần phân biệt. Bảng dưới đây tóm tắt chúng:
|
Thành phần |
Ví dụ trong 192.168.1.0/24 |
Hiểu đơn giản |
|
Network address |
192.168.1.0 |
Tên của cả mạng |
|
Host address |
192.168.1.1 – 192.168.1.254 |
IP gán cho thiết bị |
|
Broadcast address |
192.168.1.255 |
Địa chỉ gửi đến toàn mạng |
Trước khi có CIDR, địa chỉ IP được chia theo lớp, mỗi lớp có một subnet mask mặc định:
Điều này giải thích vì sao /24 phổ biến đến vậy. Dải 192.168.x.x mà router gia đình và văn phòng thường dùng vốn thuộc Class C, nên mặc định đi kèm là /24. Ngày nay mạng dùng CIDR linh hoạt hơn nhiều, nên “lớp IP” chủ yếu là kiến thức nền để hiểu thói quen /24, không phải thứ bạn cần học sâu.
Bạn có thể tự xem subnet mask đang dùng ngay trên thiết bị, không cần công cụ ngoài. Dưới đây là cách làm trên từng nền tảng thường gặp.
Kết quả ipconfig liệt kê nhiều adapter, gồm cả mạng ảo và adapter chưa kết nối. Adapter đang dùng là adapter có dòng IPv4 Address, các adapter ghi “Media disconnected” thì bỏ qua.
Nếu dùng mạng dây, vào Network → Ethernet thay vì Wi-Fi, phần còn lại tương tự.
Vào Settings → Wi-Fi, bấm vào biểu tượng chữ i bên cạnh tên mạng đang kết nối. Cuộn xuống mục IPV4 Address, dòng Subnet Mask nằm ngay dưới địa chỉ IP.
Vào Settings → Network & internet → Wi-Fi, chạm vào mạng đang kết nối để mở chi tiết. Tùy hãng máy, subnet mask hiển thị trực tiếp hoặc nằm trong mục nâng cao; nếu chỉ thấy IP dạng 192.168.1.x mà không thấy mask, gần như chắc chắn mạng đang dùng 255.255.255.0.
Đây là nơi xem subnet mask áp dụng cho toàn mạng, khác với cách trên từng máy chỉ cho biết mask của riêng máy đó. Hai giá trị này luôn trùng nhau khi máy nhận IP tự động từ router.
Số host trong một subnet được tính bằng công thức dựa trên prefix, và đây là chỗ duy nhất bài đưa phép tính. Khi nắm được nó, bạn tính được dải bất kỳ chỉ trong vài giây.
Số host dùng được tính như sau:
Số host dùng được = 2^(32 – prefix) – 2
Áp dụng cho /24:
32 – 24 = 8
2^8 = 256
256 – 2 = 254 host dùng được
Vì sao phải trừ 2? Vì mỗi subnet luôn dành riêng hai địa chỉ không gán cho thiết bị: một địa chỉ làm network address và một địa chỉ làm broadcast address, theo TechTarget.
Với /24, phần thiết bị nằm gọn trong nhóm số thứ tư, nên dải rất dễ đọc:
|
Thành phần |
Giá trị |
|
Network address |
192.168.1.0 |
|
First usable host |
192.168.1.1 |
|
Last usable host |
192.168.1.254 |
|
Broadcast address |
192.168.1.255 |
|
Host dùng được |
254 |
/26 chia mỗi dải thành các block 64 địa chỉ. Trong một dải 192.168.1.x, bốn block sẽ là:

IP 192.168.1.70 rơi vào block thứ hai, từ .64 đến .127, nên kết quả là:
|
Thành phần |
Giá trị |
|
Network address |
192.168.1.64 |
|
First usable host |
192.168.1.65 |
|
Last usable host |
192.168.1.126 |
|
Broadcast address |
192.168.1.127 |
|
Host dùng được |
62 |
Đây là chỗ nhiều người mới dễ nhầm. Với /24, network address luôn kết thúc bằng .0. Nhưng khi prefix dài hơn, ranh giới mạng không còn nằm ở .0 nữa mà nhảy theo bước (64, 128, 192). Nhớ điều này thì bạn không bị nhầm khi gặp các prefix như /26 hay /27.
Chọn subnet mask thực chất là trả lời một câu hỏi: mạng này cần bao nhiêu thiết bị? Bạn chọn prefix vừa đủ chứa số thiết bị hiện tại cộng thêm phần dư cho mở rộng.
Bảng dưới đây tra nhanh prefix theo nhu cầu:
|
Nhu cầu |
Subnet phù hợp |
Host dùng được |
|
Khoảng 10 thiết bị |
/28 |
14 |
|
Khoảng 25 thiết bị |
/27 |
30 |
|
Khoảng 50 thiết bị |
/26 |
62 |
|
Khoảng 100 thiết bị |
/25 |
126 |
|
Khoảng 200 thiết bị |
/24 |
254 |
Trong thực tế, một văn phòng thường không dùng một dải chung mà chia theo nhóm. Ví dụ một công ty có thể bố trí như sau:
|
Nhóm |
Số thiết bị |
Subnet nên chọn |
|
Kế toán |
25 |
/27 |
|
Kinh doanh |
45 |
/26 |
|
Kỹ thuật |
50 |
/26 |
|
Camera |
20 |
/27 |
Nguyên tắc chọn gói lại trong ba ý:
Subnet mask không phải kiến thức chỉ dùng trong sách giáo khoa. Nó xuất hiện ở khắp nơi, từ mạng gia đình tới hạ tầng cloud mà bạn triển khai hằng ngày. Bảng dưới đây cho thấy nó được dùng ra sao theo từng môi trường:
|
Môi trường |
Cách dùng subnet |
|
Mạng gia đình |
Router cấp IP dạng 192.168.1.x/24 |
|
Văn phòng |
Chia mạng nhân viên, khách, camera, server |
|
Cloud / VPC |
Chia public subnet, private subnet, database subnet |
|
VPN site-to-site |
Tránh trùng dải IP giữa các văn phòng |
Trong một văn phòng, cách chia điển hình giúp tách bạch từng nhóm thiết bị:
Cách chia này mang lại nhiều lợi ích thực tế cùng lúc:
Bối cảnh hiện đại nhất là cloud. Mỗi lần tạo một VPC hay dựng một VPS đặt sau mạng riêng, bạn vẫn phải khai báo dải IP và subnet, thường dùng các dải private như 10.0.0.0/8 hay 192.168.0.0/16.
Khi hạ tầng còn nhỏ, một dải /24 cấp phẳng vẫn vận hành được. Nhưng đến lúc cần tách database khỏi web, hay nối nhiều site qua VPN, một sơ đồ IP hoạch định cẩu thả sẽ buộc bạn đánh số lại toàn bộ và chịu downtime.
Đó là lý do nên hoạch định subnet sạch ngay từ đầu, kể cả khi mới chạy một VPS. Nếu bạn đang dựng VPS hay Cloud Server có dải IP riêng tại một nhà cung cấp như TENTEN, việc chia dải gọn gàng từ ngày đầu giúp bạn mở rộng về sau mà không phải làm lại từ đầu.
Subnet mask là quy tắc đọc IP, không phải địa chỉ của thiết bị. Nắm được ý niệm phần mạng và phần host là đủ để bạn đọc, tính và chọn subnet cho mọi tình huống, mà không cần thuộc lòng bảng nhị phân.
Ba điều dễ nhầm nhất nên ghi lại:
Đó là lý do nên hoạch định subnet sạch ngay từ đầu, kể cả khi mới chạy một VPS. Nếu bạn đang dựng VPS hay Cloud Server có dải IP riêng tại một nhà cung cấp như TENTEN, việc chia dải gọn gàng từ ngày đầu giúp bạn mở rộng về sau mà không phải làm lại từ đầu.
/24 có 254 host dùng được, từ 192.168.1.1 đến 192.168.1.254. Tổng dải là 256 địa chỉ, nhưng hai địa chỉ đầu và cuối dành cho network và broadcast nên không gán cho thiết bị.
Không. Subnet mask nhìn giống IP vì cũng có bốn nhóm số, nhưng nó không phải địa chỉ của một thiết bị. Nó là quy tắc giúp máy tách phần mạng khỏi phần thiết bị trong một địa chỉ IP.
Subnet mask xác định IP nào cùng mạng với bạn. Default gateway là cổng để gửi dữ liệu sang mạng khác. Subnet mask quyết định trước; gateway chỉ tham gia khi đích nằm ngoài mạng của bạn.
Vì mỗi subnet luôn dành riêng hai địa chỉ: một địa chỉ network để định danh cả mạng, và một địa chỉ broadcast để gửi tới toàn mạng. Cả hai không gán được cho thiết bị nên bị trừ ra.
Có. Trong cloud và VPC, subnet thường được dùng để tách public subnet, private subnet và database subnet. Mỗi lần tạo VPC, bạn đều phải khai báo dải IP và subnet cho từng phần.