Google Cloud Platform là gì? Các dịch vụ và cách sử dụng

Cloud Computing phát triển mạnh mẽ đã kéo theo nhu cầu chuyển dịch từ hạ tầng vật lý sang đám mây để tăng tốc triển khai và tối ưu chi phí. Google Cloud Platform (GCP) là một trong những nền tảng điện toán đám mây lớn nhất hiện nay, cung cấp đa dạng dịch vụ […]

Google Cloud Platform là gì? Các dịch vụ và cách sử dụng

Nội dung bài viết

Cloud VPS side banner
Summarize this post with AI
Tóm tắt nhanh

Google Cloud Platform là gì: Là bộ dịch vụ điện toán đám mây do Google cung cấp, chạy trên cùng một cơ sở hạ tầng mạnh mẽ mà Google dùng cho các sản phẩm nội bộ như Google Search và YouTube

Phân biệt GCP và Google Cloud: Google Cloud là tên gọi chung cho toàn bộ hệ sinh thái đám mây của Google; GCP là phần con tập trung vào hạ tầng kỹ thuật (IaaS/PaaS) như compute, storage, database, networking.

Nguyên lý hoạt động của GCP: Hoạt động bằng cách ảo hóa hạ tầng phần cứng vật lý tại các trung tâm dữ liệu toàn cầu của Google và cung cấp chúng dưới dạng các dịch vụ trực tuyến qua Internet.

Các nhóm dịch vụ chính của GCP: Bao gồm Compute, Storage, Database, Networking, Containers & Kubernetes, Data Analytics & Big Data, AI & Machine Learning, Security & Identity, DevOps & Developer Tools.

Ưu điểm của GCP: sở hữu hạ tầng mạng toàn cầu siêu tốc của Google, khả năng mở rộng linh hoạt cùng các công nghệ phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI/ML) hàng đầu.

Ứng dụng thực tế của GCP: Phân tích Big Data, triển khai ứng dụng toàn cầu, tích hợp AI/ML, tự động hóa nghiệp vụ, hiện đại hóa và chuyển đổi hạ tầng IT lên cloud.

Chi phí sử dụng GCP: Tính phí theo lượng tài nguyên thực tế sử dụng (pay-as-you-go), kết hợp với gói dùng thử 300 USD miễn phí trong 90 ngày và một số hạn mức tài nguyên miễn phí trọn đời cho tài khoản mới

Cloud Computing phát triển mạnh mẽ đã kéo theo nhu cầu chuyển dịch từ hạ tầng vật lý sang đám mây để tăng tốc triển khai và tối ưu chi phí. Google Cloud Platform (GCP) là một trong những nền tảng điện toán đám mây lớn nhất hiện nay, cung cấp đa dạng dịch vụ từ compute, storage, database đến AI/ML. Bài viết sau của Tenten sẽ giới thiệu chi tiết Google Cloud Platform​ là gì, các dịch vụ chính và hướng dẫn cách bắt đầu sử dụng GCP đơn giản.

Google Cloud Platform là gì?

Google Cloud Platform (GCP) là một bộ dịch vụ điện toán đám mây hoạt động trên cùng cơ sở hạ tầng mà Google sử dụng cho các sản phẩm của mình, như Google Search và YouTube. GCP cung cấp hạ tầng, nền tảng và các dịch vụ Cloud phục vụ việc xây dựng, triển khai và vận hành ứng dụng.

Người dùng cá nhân và doanh nghiệp có thể thuê hạ tầng để xây dựng, triển khai và vận hành ứng dụng mà không cần đầu tư máy móc phần cứng vật lý.

Google Cloud Platform là gì

Phân biệt Google Cloud và Google Cloud Platform (GCP)

Google Cloud và Google Cloud Platform (GCP) là hai thuật ngữ thường xuyên bị nhầm lẫn và sử dụng thay thế cho nhau nhưng thực tế lại có phạm vi và ý nghĩa khác nhau.

Google Cloud là thuật ngữ rộng chỉ toàn bộ hệ sinh thái dịch vụ điện toán đám mây của Google, trong khi Google Cloud Platform (GCP) là một phần con nằm bên trong hệ sinh thái đó, chuyên về hạ tầng và các dịch vụ kỹ thuật. 

Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ Google Cloud và Google Cloud Platform (GCP):

Tiêu chí

Google Cloud

Google Cloud Platform (GCP)

Định nghĩa

Là tên gọi chung cho toàn bộ hệ sinh thái các giải pháp điện toán đám mây do Google cung cấp.

Là tập hợp các dịch vụ hạ tầng kỹ thuật và nền tảng điện toán đám mây cụ thể (IaaS, PaaS).

Phạm vi

Rộng lớn, bao gồm cả hạ tầng kỹ thuật, công cụ phát triển, các ứng dụng văn phòng và giải pháp AI người dùng cuối.

Hẹp hơn, tập trung vào hạ tầng máy chủ, lưu trữ, mạng, cơ sở dữ liệu và công cụ lập trình.

Thành phần bao gồm

  • Google Cloud Platform (GCP)
  • Google Workspace (Gmail, Drive, Docs…)
  • Các giải pháp Enterprise AI & API khác.
  • Compute Engine (Máy chủ ảo)
  • Cloud Storage (Lưu trữ)
  • BigQuery (Phân tích dữ liệu)
  • Cloud SQL (Cơ sở dữ liệu).

Đối tượng sử dụng chính

Mọi đối tượng, từ nhân viên văn phòng, học sinh, doanh nghiệp vừa/nhỏ đến lập trình viên.

Chủ yếu là lập trình viên, kỹ sư dữ liệu, kiến trúc sư hệ thống và doanh nghiệp xây dựng ứng dụng.

Nguyên lý hoạt động của Google Cloud Platform

Google Cloud Platform (GCP) hoạt động dựa trên việc chia sẻ hạ tầng phần cứng và phần mềm toàn cầu của Google qua internet để cung cấp tài nguyên tính toán theo nhu cầu.

Nguyên lý hoạt động cơ bản của Google Cloud Platform như sau:

Hạ tầng vật lý toàn cầu

Google sở hữu hệ thống trung tâm dữ liệu đặt tại nhiều khu vực (regions) và vùng khả dụng (zones) khác nhau trên thế giới. Các trung tâm được kết nối trực tiếp bằng hệ thống mạng cáp quang tốc độ siêu cao riêng của hãng nhằm đảm bảo độ trễ thấp và tính ổn định tối đa cho dữ liệu

Ảo hóa (Virtualization)

Công nghệ ảo hóa phân chia các máy chủ vật lý mạnh mẽ thành nhiều máy ảo (VM) hoàn toàn độc lập với nhau. Nhờ vậy, người dùng có thể dễ dàng thuê các máy ảo này mà không cần mua phần cứng thật. 

Mô hình dịch vụ đa tầng

GCP hoạt động theo mô hình kim tự tháp dịch vụ từ hạ tầng thấp nhất đến phần mềm cao nhất, bao gồm IaaS, PaaS và SaaS.

Cơ chế tự động mở rộng (Auto-scaling)

Hệ thống có khả năng tự động tăng hoặc giảm lượng tài nguyên tính toán dựa trên mức độ truy cập thực tế của ứng dụng ở từng thời điểm. Qua đó, giúp ứng dụng duy trì hiệu năng mượt mà trong giờ cao điểm và tiết kiệm tối đa chi phí khi lượng truy cập giảm.

Quản lý tập trung

Toàn bộ tài nguyên, dịch vụ và cấu hình trên đám mây đều được người dùng quản lý tập trung và dễ dàng. Bạn có thể thực hiện thao tác này thông qua giao diện đồ họa trực quan của Google Cloud Console hoặc công cụ dòng lệnh (CLI).

Nguyên lý hoạt động của Google Cloud Platform

Google Cloud Platform cung cấp những dịch vụ nào?

Google Cloud Platform cung cấp hệ thống dịch vụ điện toán đám mây toàn diện dùng để xây dựng, triển khai, vận hành và quản lý các ứng dụng hoặc hệ thống doanh nghiệp trên quy mô lớn. Dưới đây là các dịch vụ của Google Cloud Platform​:

Dịch vụ Compute

Nhóm dịch vụ tính toán (Compute) cung cấp tài nguyên phần cứng ảo hóa và môi trường thực thi để chạy các ứng dụng, xử lý khối lượng công việc từ cơ bản đến phức tạp mà không cần đầu tư máy chủ vật lý.

  • Compute Engine: Cung cấp máy chủ ảo (Virtual Machines) hiệu năng cao chạy trực tiếp trên hạ tầng của Google, cho phép người dùng tùy chỉnh linh hoạt CPU, RAM và hệ điều hành.
  • App Engine: Nền tảng dạng PaaS (Platform as a Service) giúp nhà phát triển xây dựng và chạy ứng dụng quy mô lớn mà không cần bận tâm về việc quản lý cơ sở hạ tầng bên dưới.
  • Cloud Run: Môi trường tính toán không máy chủ (Serverless) cho phép chạy các container không trạng thái trực tiếp, tự động mở rộng theo lượng truy cập và chỉ tính phí khi mã nguồn hoạt động.

Dịch vụ Storage

Nhóm dịch vụ lưu trữ (Storage) cung cấp các giải pháp chứa dữ liệu đa dạng từ tệp tin thô, ổ đĩa ảo cho máy chủ đến lưu trữ tệp mạng hiệu suất cao với độ bền cực lớn.

  • Cloud Storage: Dịch vụ lưu trữ đối tượng (Object Storage) có khả năng mở rộng vô hạn, chuyên dùng để chứa dữ liệu không có cấu trúc như hình ảnh, video, tệp sao lưu.
  • Filestore: Dịch vụ lưu trữ tệp (File Storage) hiệu năng cao chuẩn NFS, hỗ trợ các ứng dụng doanh nghiệp cần chia sẻ dữ liệu tệp truyền thống.
  • Persistent Disk: Ổ đĩa cứng ảo hiệu suất cao gắn trực tiếp vào các máy chủ ảo Compute Engine để lưu trữ hệ điều hành và dữ liệu ứng dụng.

Dịch vụ Database

Nhóm dịch vụ cơ sở dữ liệu (Database) giúp lưu trữ, quản lý và truy vấn dữ liệu có cấu trúc hoặc phi cấu trúc một cách an toàn, bảo mật và dễ dàng mở rộng quy mô toàn cầu.

  • Cloud SQL: Dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ được quản lý hoàn toàn cho các engine phổ biến gồm MySQL, PostgreSQL và SQL Server.
  • Firestore: Cơ sở dữ liệu tài liệu NoSQL linh hoạt, mở rộng nhanh chóng, tối ưu hóa cho các ứng dụng web và di động thời gian thực.
  • Spanner: Cơ sở dữ liệu quan hệ phân tán cấp độ doanh nghiệp, kết hợp tính năng nhất quán mạnh mẽ chuẩn ACID với khả năng mở rộng quy mô toàn cầu theo chiều ngang.
  • Bigtable: Dịch vụ cơ sở dữ liệu NoSQL hiệu suất cao, chuyên xử lý các khối lượng dữ liệu lớn có độ trễ cực thấp cho các ứng dụng phân tích thời gian thực.

Dịch vụ Networking

Nhóm dịch vụ mạng (Networking) kết nối các tài nguyên trên đám mây với nhau và với Internet, đảm bảo tốc độ truyền tải nhanh, độ trễ thấp và an toàn tối đa.

  • Virtual Private Cloud (VPC): Mạng riêng ảo biệt lập trên đám mây giúp quản lý, phân tách và bảo mật toàn bộ hệ thống tài nguyên mạng của doanh nghiệp.
  • Cloud Load Balancing: Hệ thống cân bằng tải phân tán toàn cầu, phân phối lưu lượng truy cập mạng hoặc ứng dụng đến nhiều thực thể để đảm bảo tính sẵn sàng cao.
  • Cloud DNS: Dịch vụ phân giải tên miền (DNS) có độ trễ thấp, hiệu suất cao và đáng tin cậy trên nền tảng hạ tầng toàn cầu của Google.
  • Cloud CDN: Mạng phân phối nội dung tận dụng mạng lưới biên toàn cầu của Google để tăng tốc độ tải trang web và nội dung số cho người dùng cuối.

Dịch vụ Containers và Kubernetes

Nhóm dịch vụ Containers và Kubernetes hỗ trợ đóng gói, điều phối, quản lý vòng đời ứng dụng container và tự động hóa vận hành ở quy mô lớn.

  • Google Kubernetes Engine (GKE): Dịch vụ Kubernetes được quản lý hoàn toàn, giúp tự động hóa việc triển khai, mở rộng và vận hành các ứng dụng dạng container.
  • Cloud Run: Nền tảng serverless cho phép triển khai trực tiếp các container nhanh chóng mà không cần quản lý cụm máy chủ cụ thể.
  • Artifact Registry: Kho lưu trữ tập trung để quản lý các gói phần mềm và hình ảnh container (container images) an toàn, tích hợp sâu với các công cụ CI/CD.

Dịch vụ Data Analytics và Big Data

Nhóm dịch vụ phân tích dữ liệu và dữ liệu lớn (Data Analytics và Big Data) giúp thu thập, lưu trữ, xử lý và trích xuất thông tin chi tiết từ lượng dữ liệu khổng lồ của doanh nghiệp.

  • BigQuery: Kho dữ liệu đám mây phân tích cỡ lớn (Enterprise Data Warehouse) cho phép truy vấn SQL siêu tốc trên các tập dữ liệu petabyte.
  • Dataflow: Dịch vụ xử lý luồng (streaming) và lô (batch) dữ liệu thời gian thực dựa trên mã nguồn mở Apache Beam.
  • Pub/Sub: Dịch vụ nhắn tin bất đồng bộ quy mô lớn, kết nối các luồng dữ liệu giữa các ứng dụng và dịch vụ khác nhau.
  • Dataproc: Dịch vụ chạy các Cluster Hadoop và Spark nhanh chóng, chi phí thấp để xử lý phân tích dữ liệu lớn.

Dịch vụ AI và Machine Learning

Nhóm dịch vụ Trí tuệ nhân tạo và Học máy (AI và Machine Learning) cung cấp các mô hình dựng sẵn và nền tảng toàn diện giúp phát triển, huấn luyện và triển khai các giải pháp AI tiên tiến.

  • Vertex AI: Nền tảng học máy thống nhất giúp nhà phát triển huấn luyện, triển khai các mô hình AI/ML và tạo ứng dụng sinh ra nội dung (Generative AI) dễ dàng.
  • Các dịch vụ AI/ML của Google Cloud: Bao gồm Vision AI (phân tích hình ảnh), Speech-to-Text (chuyển đổi giọng nói thành văn bản), và Translation (dịch thuật) chuyên sâu.

Dịch vụ Security và Identity

Nhóm dịch vụ Bảo mật và Định danh (Security và Identity) cung cấp các công cụ kiểm soát quyền truy cập, mã hóa dữ liệu và giám sát an ninh mạng toàn diện cho hệ thống đám mây.

  • Identity and Access Management (IAM): Công cụ quản lý định danh và phân quyền chi tiết cho phép kiểm soát ai có quyền truy cập vào tài nguyên nào trên Google Cloud Platform.
  • Cloud Key Management Service: Dịch vụ quản lý khóa mã hóa (KMS) cho phép người dùng tạo, sử dụng, xoay vòng và quản lý các khóa mã hóa bảo vệ dữ liệu.
  • Security Command Center: Nền tảng báo cáo và quản lý rủi ro tập trung, giúp phát hiện sớm các lỗ hổng bảo mật và mối đe dọa trong hệ thống.

Dịch vụ DevOps và Developer Tools

Nhóm dịch vụ công cụ phát triển và vận hành (DevOps) hỗ trợ tự động hóa quy trình xây dựng, kiểm thử và triển khai mã nguồn liên tục cho lập trình viên.

  • Cloud Build: Dịch vụ thực thi quá trình biên dịch và đóng gói mã nguồn thành các artifact hoặc container trên nhiều môi trường khác nhau.
  • Cloud Deploy: Dịch vụ tự động hóa việc phân phối và quản lý quy trình phát hành ứng dụng lên các môi trường đích như GKE hoặc Cloud Run.
  • Artifact Registry: Nền tảng quản lý kho lưu trữ cấu phần phần mềm, container image bảo mật phục vụ xuyên suốt cho chuỗi cung ứng phần mềm.

Các dịch vụ mà Google Cloud Platform cung cấp

Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Google Cloud Platform (GCP)

Google Cloud Platform là một nền tảng điện toán đám mây toàn diện, mang lại nhiều giá trị thiết thực nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho người dùng. 

Ưu điểm của Google Cloud Platform

GCP sở hữu nhiều thế mạnh công nghệ cốt lõi, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vận hành và tăng tốc đổi mới sáng tạo:

  • Hiệu suất và tốc độ cao: Sử dụng hệ thống mạng riêng cáp quang dung lượng lớn của Google, giúp truyền tải dữ liệu cực nhanh và giảm thiểu độ trễ cho ứng dụng.
  • Hạ tầng Cloud toàn cầu: Sở hữu hệ thống trung tâm dữ liệu rộng khắp thế giới, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai dịch vụ sát với người dùng và đảm bảo tính sẵn sàng cao.
  • Khả năng mở rộng linh hoạt: Cho phép tự động tăng hoặc giảm tài nguyên máy tính theo lưu lượng thực tế, giúp hệ thống luôn ổn định khi lượng truy cập biến động mạnh. 
  • Hệ sinh thái Data Analytics và Big Data mạnh: Tích hợp các công cụ xử lý dữ liệu lớn hàng đầu như BigQuery, giúp phân tích lượng dữ liệu khổng lồ theo thời gian thực. 
  • Thế mạnh về AI và Machine Learning: Cung cấp các công cụ tiên tiến như Vertex AI và Gemini, giúp doanh nghiệp dễ dàng tích hợp trí tuệ nhân tạo vào sản phẩm. 
  • Hỗ trợ Kubernetes tốt: Cung cấp dịch vụ GKE (Google Kubernetes Engine) tối ưu nhất thị trường, giúp việc quản lý, triển khai các ứng dụng dạng container dễ dàng hơn bao giờ hết.
  • Nhiều dịch vụ Managed Service: Giảm thiểu gánh nặng quản trị hạ tầng cho đội ngũ kỹ thuật nhờ các dịch vụ tự động hóa cấu hình và bảo trì.
  • Tích hợp với hệ sinh thái công nghệ của Google: Kết nối mượt mà với các sản phẩm quen thuộc như Google Workspace, Firebase hay Google Ads. 
  • Bảo mật nhiều lớp: Áp dụng các tiêu chuẩn an ninh nghiêm ngặt và mã hóa dữ liệu toàn diện từ phần cứng đến phần mềm của Google.
  • Thanh toán theo mức sử dụng: Triển khai mô hình trả tiền theo tài nguyên tiêu thụ thực tế giúp tối ưu chi phí, không đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn.

Ưu điểm của Google Cloud Platform

Hạn chế của Google Cloud Platform

Mặc dù rất mạnh mẽ, GCP vẫn có những điểm hạn chế đòi hỏi người dùng phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

  • Ít dịch vụ hơn đối thủ: Số lượng dịch vụ tổng thế có phần hạn chế hơn so với Amazon Web Services (AWS) hoặc Microsoft Azure.
  • Có nhiều dịch vụ nên cần thời gian tìm hiểu: Người mới bắt đầu có thể mất nhiều thời gian để nắm bắt hết danh mục sản phẩm.
  • Người mới có thể gặp khó khăn khi cấu hình: Giao diện và cách thiết lập ban đầu đòi hỏi sự quen thuộc nhất định.
  • Chi phí có thể tăng nếu không quản lý tài nguyên hiệu quả: Việc quên tắt tài nguyên thừa có thể dẫn đến lãng phí ngân sách.
  • Một số dịch vụ yêu cầu kiến thức kỹ thuật chuyên sâu: Đòi hỏi đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao để vận hành trơn tru.
  • Hệ sinh thái và thị phần Cloud có thể không phù hợp với mọi tổ chức: Một số hệ thống legacy cũ khó tích hợp hoặc chưa tối ưu khi chuyển đổi. 

Ứng dụng thực tế của Google Cloud Platform

Trong doanh nghiệp, Google Cloud Platform được ứng dụng để cung cấp hạ tầng máy chủ ảo, lưu trữ dữ liệu, phân tích dữ liệu lớn và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và tăng tốc độ phát triển sản phẩm.

Phân tích và tận dụng dữ liệu khối lượng lớn

Các doanh nghiệp sử dụng các công cụ như BigQuery trên Google Cloud Platform để lưu trữ, truy vấn và phân tích lượng dữ liệu khổng lồ theo thời gian thực. Việc này giúp trích xuất các thông tin chi tiết về hành vi khách hàng, tối ưu hóa chiến dịch kinh doanh và đưa ra quyết định nhanh chóng dựa trên dữ liệu chính xác.

Triển khai và vận hành ứng dụng toàn cầu

Google Cloud Platform cung cấp hệ thống mạng toàn cầu mạnh mẽ và các dịch vụ quản lý như Kubernetes Engine (GKE) để doanh nghiệp dễ dàng phát hành, mở rộng ứng dụng. Nhờ đó, các dịch vụ trực tuyến có thể duy trì độ ổn định cao, phục vụ hàng triệu người dùng đồng thời ở nhiều quốc gia mà không lo gián đoạn.

Trí tuệ nhân tạo (AI/ML)

Google Cloud Platform tích hợp sẵn các công cụ học máy và AI tiên tiến như Vertex AI giúp doanh nghiệp tự động hóa việc nhận diện hình ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và xây dựng mô hình dự đoán. Các công ty có thể nhanh chóng tạo ra trợ lý ảo, chatbot thông minh hoặc hệ thống gợi ý sản phẩm cá nhân hóa cho người dùng.

Tự động hóa nghiệp vụ và cải thiện trải nghiệm người dùng

Doanh nghiệp thường tận dụng các dịch vụ serverless và API tích hợp của Google để kết nối hệ thống, tự động hóa quy trình làm việc thủ công và giảm thiểu sai sót. Từ đó, giúp tối ưu hóa vận hành nội bộ, đồng thời đem lại trải nghiệm mượt mà, liền mạch cho khách hàng trên các nền tảng số. 

Hiện đại hóa và chuyển đổi hạ tầng IT

Google Cloud Platform hỗ trợ các tổ chức di chuyển hệ thống máy chủ vật lý cũ lên đám mây, áp dụng mô hình điện toán linh hoạt như IaaS hoặc PaaS. Quá trình này giúp cắt giảm chi phí bảo trì phần cứng, tăng cường tính bảo mật và mang lại khả năng mở rộng tài nguyên linh hoạt theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Ứng dụng thực tế của Google Cloud Platform

So sánh Google Cloud Platform vs AWS vs Microsoft Azure 

Google Cloud Platform (GCP), Amazon Web Services (AWS) và Microsoft Azure là ba nền tảng điện toán đám mây lớn nhất thế giới hiện nay với các thế mạnh riêng biệt

Bạn có thể xem nhanh bảng so sánh dưới đây để lựa chọn nền tảng phù hợp;

Tiêu chí

Amazon Web Services (AWS)

Microsoft Azure

Google Cloud Platform (GCP)

Thị phần & Kinh nghiệm

Lớn nhất thị trường, ra đời sớm nhất (2006), hệ sinh thái cực kỳ rộng lớn.

Đứng thứ hai, rất mạnh trong nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn (Enterprise).

Đứng thứ ba, phát triển nhanh, nổi bật về công nghệ nguồn mở và dữ liệu.

Thế mạnh cốt lõi

Độ ổn định cao, kho dịch vụ khổng lồ (hơn 200 dịch vụ), cộng đồng hỗ trợ lớn.

Tích hợp tốt với các phần mềm Microsoft (Windows Server, Active Directory, Office 365).

Phân tích dữ liệu lớn (Big Data), Trí tuệ nhân tạo (AI/ML) và Kubernetes.

Dịch vụ máy chủ ảo (Compute)

Amazon EC2 (đa dạng cấu hình nhất).

Azure Virtual Machines.

Google Compute Engine (hiệu năng tốt, linh hoạt).

Lưu trữ & Cơ sở dữ liệu

Amazon S3, RDS, DynamoDB.

Azure Blob Storage, Azure SQL.

Cloud Storage, Cloud SQL, BigQuery (cực mạnh về tốc độ truy vấn).

AI/Machine Learning & Dữ liệu

SageMaker, Bedrock.

Azure AI Services, OpenAI partnership.

Vertex AI, BigQuery, TensorFlow (lợi thế từ nền tảng Google).

Giá cả & Khuyến mại

Linh hoạt, có nhiều gói tiết kiệm, chi phí dễ phát sinh nếu không quản lý kỹ.

Giá cạnh tranh, nhiều ưu đãi hấp dẫn nếu doanh nghiệp đã dùng bản quyền Microsoft.

Thường có giá rẻ hơn một chút ở một số dịch vụ, tính cước theo giây linh hoạt.

Lời khuyên:

  • Chọn AWS khi: Bạn cần một nền tảng đa năng, an toàn, có nhiều tài liệu nhất, cộng đồng mạnh nhất và muốn tối ưu cơ hội việc làm rộng mở trên thị trường. 
  • Chọn Microsoft Azure khi: Công ty bạn đang dùng sẵn các phần mềm/hạ tầng của Microsoft hoặc cần giải pháp kết nối hệ thống nội bộ lên mây (Hybrid) một cách mượt mà nhất. 
  • Chọn Google Cloud Platform (GCP) khi: Dự án của bạn tập trung sâu vào xử lý dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI/ML) hoặc chạy các ứng dụng hiện đại tối ưu bằng Kubernetes/Container

Chứng chỉ của Google Cloud Platform

Chứng chỉ Google Cloud Platform (GCP) là văn bằng xác nhận năng lực và kiến thức chuyên môn về các giải pháp điện toán đám mây của Google.

Hệ thống chứng chỉ GCP chia thành các cấp độ chính từ cơ bản đến nâng cao như sau: 

  • Cấp độ nền tảng (Foundational): Phù hợp cho người mới bắt đầu, cung cấp kiến thức tổng quan và các khái niệm cơ bản về dịch vụ đám mây.
  • Cấp độ liên kết (Associate): Dành cho kỹ sư tập trung vào việc triển khai, vận hành và quản lý ứng dụng, hạ tầng trên nền tảng.
  • Cấp độ chuyên nghiệp (Professional): Dành cho các chuyên gia giàu kinh nghiệm thiết kế kiến trúc hệ thống, bảo mật và giải pháp phức tạp.

Google Cloud Platform có miễn phí không? Chi phí sử dụng như thế nào?

Google Cloud Platform (GCP) có cung cấp các gói miễn phí nhưng sau đó sẽ tính phí theo tài nguyên bạn thực tế sử dụng.

Các hình thức miễn phí trên Google Cloud

Các hình thức Google Cloud miễn phí bao gồm:

  • Gói dùng thử (Free Trial): Khách hàng mới đăng ký lần đầu nhận ngay 300 USD tiền tín dụng (credit) dùng trong 90 ngày để trải nghiệm mọi dịch vụ. 
  • Gói luôn miễn phí (Always Free Tier): Hơn 20 sản phẩm có hạn mức sử dụng miễn phí hàng tháng không giới hạn thời gian (chỉ miễn phí khi dùng trong giới hạn):
    • Compute Engine: 1 máy ảo loại e2-micro mỗi tháng (chỉ áp dụng tại các vùng ở Mỹ như Oregon, Iowa, hoặc Nam Carolina) kèm 30 GB ổ cứng chuẩn và 1 GB dữ liệu truyền ra ngoài.
    • Cloud Storage: 5 GB dung lượng lưu trữ vùng tại Mỹ.
    • BigQuery: 1 TB truy vấn và 10 GB lưu trữ mỗi tháng.
    • Cloud Run: Miễn phí 2 triệu yêu cầu (requests) và các tài nguyên tính toán đi kèm mỗi tháng.

Chi phí sử dụng (Mô hình trả phí)

Khi hết tiền dùng thử hoặc vượt quá giới hạn của gói miễn phí, tài khoản cần nâng cấp lên gói trả phí theo mô hình Pay-as-you-go, nghĩa là dùng bao nhiêu trả bấy nhiêu. Cụ thể như sau:

  • Tính cước theo giây/100ms: Tài nguyên như CPU, RAM của máy ảo hay Cloud Run được tính tiền theo thời gian thực sử dụng.
  • Giảm giá theo cam kết (Committed Use Discounts): Tiết kiệm đến 57%-70% khi cam kết sử dụng dịch vụ trong thời hạn 1 năm hoặc 3 năm.
  • Các khoản phí khác: Phí lưu trữ dữ liệu ổ cứng, phí truyền tải dữ liệu đi ra ngoài mạng Internet (network egress)

Hướng dẫn hướng dẫn sử dụng Google Cloud Platform miễn phí

Bạn có thể bắt đầu trải nghiệm Google Cloud Platform thông qua chương trình dùng thử miễn phí bằng cách đăng ký tài khoản, tạo máy ảo và thiết lập kết nối. Các bước thực hiện như sau:

Bước 1: Truy cập website Google Cloud Platform và chọn “Get started for free”. Tiếp theo, chọn quốc gia, bật tùy chọn “Email updates” nếu muốn nhận thông tin cập nhật rồi nhấn “Agree & continue”.

Truy cập vào trang web Google Cloud Platform

Bước 2: Cung cấp các thông tin cá nhân hoặc doanh nghiệp theo yêu cầu trên biểu mẫu. Kiểm tra lại thông tin và chọn “Start free” để tiếp tục.

Cung cấp các thông tin cá nhân hoặc doanh nghiệp

Bước 3: Trên giao diện Google Cloud Platform Console, vào “Compute Engine” => “VM instances”. Tại đây, đặt tên cho VM, xác định khu vực và vùng triển khai, sau đó lựa chọn máy chủ và cấu hình phù hợp để tạo máy ảo.

Lần lượt chọn “Compute Engine” và “VM instances”

Bước 4: Sau khi khởi tạo VM, bạn có thể kết nối theo một trong hai cách:

  • Cách 1: Chọn “SSH” trên VM để mở phiên làm việc trực tiếp trên Google Console, sau đó nhập sudo -i khi cần sử dụng quyền quản trị.

Nhấn vào mục “SSH”, rồi gõ lệnh sudo -i để kết nối từ Console Google

  • Cách 2: Vào “VPC Network” => “Firewall”, thiết lập “Allow all” để mở toàn bộ kết nối hoặc “Specified protocols and ports” để chỉ cho phép các port cần thiết. Nhấn “Save”, sau đó sử dụng công cụ SSH trên Client để kết nối với VM.

Tại mục “VPC Network”, chọn “Firewall” rồi Chọn “Allow all” hhoặc “Specified protocols and ports”

Tổng kết

Google Cloud Platform là nền tảng đám mây toàn diện, phù hợp từ startup đến doanh nghiệp lớn nhờ hệ sinh thái dịch vụ đa dạng và khả năng mở rộng linh hoạt. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ GCP là gì, các dịch vụ cốt lõi và cách bắt đầu triển khai dự án đầu tiên trên Google Cloud.

Câu hỏi thường gặp

Trần Đức Tâm
Trần Đức Tâm
Giám đốc Khối Kinh doanh Hạ tầng Internet

Trần Đức Tâm là chuyên gia về hạ tầng Internet, Domain, Hosting, Cloud và chuyển đổi số, với nhiều năm kinh nghiệm phát triển các dịch vụ Internet tại Việt Nam và Nhật Bản. Ông hiện là Giám đốc Khối Kinh doanh Hạ tầng Internet tại GMO-Z.com RUNSYSTEM, từng giữ các vị trí lãnh đạo tại Onamae.com, Tenten.vn và Z.com Việt Nam. Các bài viết của ông tập trung vào tên miền, hosting, VPS, email doanh nghiệp, SSL và hạ tầng Internet.