Alibaba Cloud là một trong những nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây hàng đầu thế giới, mang đến hệ sinh thái công nghệ toàn diện giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vận hành và tăng tốc chuyển đổi số. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Tenten tìm hiểu chi tiết Alibaba […]
Alibaba Cloud là một trong những nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây hàng đầu thế giới, mang đến hệ sinh thái công nghệ toàn diện giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vận hành và tăng tốc chuyển đổi số. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Tenten tìm hiểu chi tiết Alibaba Cloud là gì. các dịch vụ nổi bật, ưu nhược điểm và cách đăng ký sử dụng chi tiết.
Contents
Alibaba Cloud (hay còn gọi là Aliyun) là nền tảng điện toán đám mây thuộc Alibaba Group, cung cấp các dịch vụ hạ tầng, lưu trữ và trí tuệ nhân tạo qua internet cho cá nhân và doanh nghiệp.
Hệ sinh thái Alibaba Cloud bao gồm nhiều nhóm dịch vụ như điện toán (Compute), lưu trữ (Storage), cơ sở dữ liệu (Database), mạng và CDN (Networking & CDN), AI và phân tích dữ liệu (AI & Big Data), bảo mật (Security). Nhờ đó, nền tảng có thể phục vụ nhiều nhu cầu từ triển khai website, ứng dụng đến xây dựng hệ thống dữ liệu và các workload AI.
Alibaba Cloud hiện giữ vị trí số 1 thị trường điện toán đám mây nội địa và khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, đồng thời xếp thứ 3 thế giới, sau Amazon Web Services (AWS) và Microsoft Azure.

Alibaba Cloud được thành lập vào tháng 9 năm 2009 với tư cách là công ty con chuyên về điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo thuộc Tập đoàn Alibaba.
Các cột mốc phát triển chính:
Alibaba Cloud chủ yếu được dùng để:
Alibaba Cloud hoạt động dựa trên mô hình điện toán đám mây, trong đó tài nguyên CNTT được cung cấp qua Internet thay vì phải tự xây dựng và vận hành toàn bộ hạ tầng vật lý. Người dùng lựa chọn dịch vụ, cấu hình tài nguyên và quản lý hệ thống theo nhu cầu sử dụng.
Alibaba Cloud cung cấp nhiều loại tài nguyên trên nền tảng cloud, bao gồm compute, storage, database và network. Người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với workload, sau đó triển khai và quản lý tài nguyên trực tiếp trên nền tảng.
Alibaba Cloud cung cấp các dịch vụ theo nhiều mô hình điện toán đám mây phổ biến:
|
Mô hình |
Đặc điểm |
|
IaaS |
Cung cấp tài nguyên hạ tầng như máy chủ, mạng và lưu trữ. |
|
PaaS |
Cung cấp môi trường và các dịch vụ hỗ trợ phát triển, triển khai ứng dụng. |
|
SaaS |
Cung cấp phần mềm hoặc dịch vụ hoàn chỉnh qua Internet. |
Người dùng có thể quản lý tài nguyên và dịch vụ Alibaba Cloud thông qua nhiều công cụ khác nhau:

Alibaba Cloud cung cấp hàng loạt dịch vụ và giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp ở mọi quy mô. Dịch vụ của Alibaba Cloud được xây dựng dựa trên cơ sở hạ tầng đám mây mạnh mẽ và đáng tin cậy, được hỗ trợ bởi mạng lưới trung tâm dữ liệu toàn cầu.
Nhóm dịch vụ Computing của Alibaba Cloud cung cấp tài nguyên và dịch vụ tính toán phục vụ nhiều nhu cầu, từ triển khai website, ứng dụng, máy chủ doanh nghiệp đến điện toán hiệu năng cao, serverless và edge computing. Các dịch vụ nổi bật gồm:
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Cloud Server |
Elastic Compute Service (ECS) |
Cung cấp máy chủ cloud linh hoạt để lưu trữ website và triển khai các workload doanh nghiệp. |
|
Elastic GPU Service |
Cung cấp tài nguyên GPU với khả năng tính toán song song cho các workload cần hiệu năng tính toán cao. |
|
|
ECS Bare Metal Instance |
Cung cấp máy chủ bare metal trên cloud, kết hợp hiệu năng của máy chủ vật lý với khả năng quản lý linh hoạt của cloud. |
|
|
Elastic Container Instance (ECI) |
Cung cấp môi trường container serverless, cho phép chạy container mà không cần quản lý máy chủ. |
|
|
Simple Application Server (SAS) |
Cung cấp giải pháp máy chủ tích hợp, hỗ trợ triển khai website và ứng dụng nhanh chóng. |
|
|
Dedicated Host |
Cung cấp máy chủ vật lý dành riêng cho một khách hàng trên môi trường cloud. |
|
|
Compute Nest |
Dịch vụ quản lý ứng dụng dành cho nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng, hỗ trợ triển khai, vận hành và quản lý ứng dụng. |
|
|
CloudBox |
Cung cấp hạ tầng và dịch vụ Alibaba Cloud được quản lý hoàn toàn và triển khai tại vị trí của khách hàng. |
|
|
Auto Scaling |
Tự động điều chỉnh tài nguyên tính toán theo nhu cầu và chu kỳ hoạt động của hệ thống. |
|
|
Alibaba Cloud Workspace |
Elastic Desktop Service (EDS) |
Cung cấp desktop trên cloud với khả năng truy cập từ xa, hỗ trợ môi trường làm việc an toàn và dễ quản lý. |
|
Cloud Phone |
Cung cấp điện thoại ảo trên cloud, hỗ trợ vận hành và quản lý tập trung. |
|
|
App Streaming |
Cho phép quản lý và cung cấp ứng dụng trên cloud để người dùng truy cập từ xa. |
|
|
HPC |
Elastic High Performance Computing (E-HPC) |
Cung cấp môi trường điện toán hiệu năng cao phục vụ các bài toán cần năng lực tính toán lớn. |
|
Serverless |
Function Compute (FC) |
Cho phép chạy mã trong môi trường serverless mà không cần trực tiếp quản lý máy chủ. |
|
Serverless App Engine (SAE) |
Nền tảng PaaS serverless hỗ trợ triển khai và vận hành ứng dụng với chi phí và công sức quản lý được tối ưu. |
|
|
Operating System |
Alibaba Cloud Linux |
Hệ điều hành được Alibaba Cloud cung cấp, hướng đến môi trường ứng dụng ổn định, đáng tin cậy và hiệu năng cao. |
|
Edge Computing |
Edge Node Service (ENS) |
Cung cấp tài nguyên tính toán linh hoạt tại các node edge phân tán, giúp đưa năng lực xử lý đến gần người dùng cuối. |
|
Edge Network Acceleration (ENA) |
Cung cấp mạng chuyên dụng tốc độ cao, hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập kết nối mạng nhanh giữa các hệ thống. |
Nhóm dịch vụ Container cung cấp các dịch vụ hỗ trợ triển khai, quản lý và vận hành ứng dụng container trên nền tảng đám mây. Các dịch vụ bao gồm Kubernetes được quản lý, tài nguyên tính toán cho container, lưu trữ image và quản lý lưu lượng cho ứng dụng microservices.
|
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Container Service for Kubernetes (ACK) |
Nền tảng Kubernetes được quản lý, hỗ trợ triển khai và mở rộng ứng dụng container. |
|
Container Compute Service (ACS) |
Cung cấp tài nguyên tính toán container tuân thủ các đặc tả container của Kubernetes. |
|
Container Registry (ACR) |
Nền tảng lưu trữ image container với các tính năng bảo mật. |
|
Service Mesh (ASM) |
Quản lý lưu lượng tập trung cho các ứng dụng microservices trên nhiều cluster. |
|
Distributed Cloud Container Platform for Kubernetes |
Cung cấp control plane để quản lý các Kubernetes cluster chạy trên nhiều loại hạ tầng khác nhau. |
|
Elastic Container Instance (ECI) |
Dịch vụ container instance serverless, cho phép chạy container mà không cần quản lý máy chủ. |
Nhóm Storage của Alibaba Cloud cung cấp các dịch vụ lưu trữ, bảo vệ, quản lý và di chuyển dữ liệu trên nền tảng đám mây. Các dịch vụ được chia thành Essential Storage Service, Storage Data Service, Data Transport & Tools và Hybrid Cloud Storage.
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Essential Storage Service |
Elastic Block Storage |
Dịch vụ lưu trữ block có hiệu năng cao, độ tin cậy cao và độ trễ thấp. |
|
Object Storage Service |
Lưu trữ lượng lớn dữ liệu trên đám mây và cho phép truy cập mọi lúc, mọi nơi. |
|
|
File Storage NAS |
Dịch vụ lưu trữ file dành cho ECS, HPC và container. |
|
|
Cloud Parallel File Storage |
Hệ thống file song song được quản lý hoàn toàn, có khả năng mở rộng. |
|
|
Tablestore |
Dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên cơ sở dữ liệu NoSQL. |
|
|
Storage Capacity Unit |
Hỗ trợ lập kế hoạch và tối ưu ngân sách lưu trữ với các dịch vụ lưu trữ linh hoạt. |
|
|
Storage Data Service |
Simple Log Service |
Dịch vụ tích hợp dành cho dữ liệu dạng log. |
|
Cloud Backup |
Giải pháp BaaS giúp bảo vệ dữ liệu. |
|
|
Backup and Disaster Recovery Center |
Giải pháp sao lưu và khôi phục sau thảm họa cấp doanh nghiệp, hỗ trợ bảo mật dữ liệu và tuân thủ quy định. |
|
|
Drive and Photo Service |
Dịch vụ hỗ trợ xây dựng không gian lưu trữ doanh nghiệp. |
|
|
Intelligent Media Management |
Xử lý lượng lớn dữ liệu như hình ảnh, video, âm thanh và tài liệu. |
|
|
Data Transport & Tools |
Data Transport |
Hỗ trợ di chuyển lượng lớn dữ liệu lên Alibaba Cloud. |
|
Cloud Storage Gateway |
Kết nối liền mạch với các dịch vụ lưu trữ đám mây. |
|
|
Hybrid Cloud Storage |
Hybrid Cloud Storage |
Giải pháp lưu trữ dạng cloud storage array dành cho doanh nghiệp. |
Nhóm Networking & CDN của Alibaba Cloud cung cấp các dịch vụ xây dựng và quản lý mạng cloud, kết nối liên vùng, tăng tốc nội dung và kết nối hạ tầng doanh nghiệp với cloud. Các dịch vụ được chia thành Cloud Network, Cross Region Network, CDN và Hybrid Cloud Network.
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Cloud Network |
Server Load Balancer (SLB) |
Phân phối lưu lượng truy cập giữa các tài nguyên. |
|
Elastic IP Address (EIP) |
Quản lý độc lập các địa chỉ IP công cộng để cải thiện chất lượng mạng Internet. |
|
|
Cloud Data Transfer (CDT) |
Cung cấp cơ chế tính phí thống nhất cho truyền dữ liệu Internet và truyền dữ liệu liên vùng. |
|
|
Data Transfer Plan |
Gói dịch vụ dành cho nhu cầu sử dụng lưu lượng Internet. |
|
|
Virtual Private Cloud (VPC) |
Tạo mạng cloud riêng. |
|
|
NAT Gateway |
Cổng kết nối với Internet công cộng. |
|
|
Network Intelligence Service (NIS) |
Dịch vụ vận hành và bảo trì mạng tự phục vụ, cung cấp khả năng trực quan hóa trạng thái mạng và chẩn đoán thông minh. |
|
|
PrivateLink |
Cung cấp kết nối riêng tư, thuận tiện và bảo mật đến các dịch vụ trên Alibaba Cloud. |
|
|
Alibaba Cloud DNS PrivateZone |
Dịch vụ quản lý tên miền riêng. |
|
|
Cross Region Network |
Cloud Enterprise Network (CEN) |
Xây dựng mạng toàn cầu cấp doanh nghiệp. |
|
Global Accelerator (GA) |
Tăng tốc ứng dụng Internet trên toàn cầu nhằm cải thiện trải nghiệm người dùng. |
|
|
Transit Router (TR) |
Router lõi dành cho khu vực nơi Transit Router được triển khai. |
|
|
Global Traffic Manager (GTM) |
Hỗ trợ tăng tốc toàn cầu, điều phối và chuyển đổi khả năng khôi phục sau thảm họa giữa các địa chỉ IP. |
|
|
CDN |
CDN |
Tăng tốc phân phối file đến người dùng cuối. |
|
Edge Security Acceleration (ESA) |
Hỗ trợ tăng tốc, bảo mật và điện toán dựa trên khả năng truyền tải mạng ổn định và các node hiệu năng cao. |
|
|
Hybrid Cloud Network |
Express Connect |
Cung cấp kết nối vật lý chuyên dụng. |
|
Smart Access Gateway (SAG) |
Kết nối mạng doanh nghiệp với cloud. |
|
|
VPN Gateway (VPN) |
Cung cấp kết nối bảo mật đến VPC. |
Nhóm dịch vụ Security cung cấp các dịch vụ bảo vệ mạng, dữ liệu, danh tính và hoạt động kinh doanh trước các rủi ro bảo mật. Các dịch vụ được chia thành Cloud Security, Data Security, Identity Security, Business Security và Security Service.
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Cloud Security |
Anti-DDoS |
Bảo vệ hệ thống trước các cuộc tấn công DDoS có lưu lượng lớn. |
|
Web Application Firewall (WAF) |
Bảo vệ các ứng dụng web. |
|
|
Security Center |
Cung cấp dịch vụ bảo mật cho môi trường cloud. |
|
|
Cloud Firewall |
Đóng vai trò là lớp phòng thủ đầu tiên cho an ninh mạng. |
|
|
Secure Access Service Edge (SASE) |
Nền tảng quản lý bảo mật văn phòng, tích hợp truy cập mạng Zero Trust, bảo vệ dữ liệu văn phòng và quản lý thiết bị đầu cuối. |
|
|
Bastion Host |
Nền tảng quản lý và vận hành hệ thống, đồng thời kiểm toán hoạt động. |
|
|
Data Security |
Key Management Service (KMS) |
Tạo và quản lý các khóa mã hóa. |
|
Certificate Management Service (Original SSL Certificate) |
Tạo kết nối an toàn và bảo mật giữa website với người dùng. |
|
|
Cloud Hardware Security Module (HSM) |
Cung cấp các mô-đun bảo mật phần cứng HSM được lưu trữ trên cloud cho người dùng. |
|
|
Data Security Center (Original SDDP) |
Dịch vụ bảo mật giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm. |
|
|
Identity Security |
Identity as a Service (IDaaS) |
Cung cấp các tính năng quản lý tài khoản, xác thực, phân quyền, ứng dụng và kiểm toán. |
|
Resource Access Management (RAM) |
Phân quyền và quản lý quyền truy cập tài nguyên. |
|
|
Business Security |
ID Verification |
Cung cấp dịch vụ xác minh danh tính có tính bảo mật, thuận tiện và linh hoạt. |
|
Captcha |
Cung cấp dịch vụ xác thực để phân biệt máy tính và con người. |
|
|
AI Guardrails |
Bảo vệ trước các rủi ro liên quan đến nội dung AI, dữ liệu và tấn công injection. |
|
|
Content Moderation |
Kiểm duyệt nội dung hình ảnh và video. |
|
|
Fraud Detection |
Giải pháp quản lý rủi ro với khả năng phân tích theo thời gian thực và nhận diện chính xác. |
|
|
Security Service |
Managed Security Service (MSS) |
Cung cấp dịch vụ bảo mật được quản lý trên cloud. |
|
Penetration Test |
Mô phỏng các cuộc tấn công để kiểm tra bảo mật hệ thống trên phạm vi rộng và chuyên sâu. |
Nhóm dịch vụ Middleware cung cấp các dịch vụ hỗ trợ xây dựng, triển khai, tích hợp và giám sát ứng dụng phân tán, microservices và hệ thống xử lý thông điệp. Các dịch vụ được chia thành Micro Services Tools & Platform, ApsaraMQ, Applications Integration và Observability.
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Micro Services Tools & Platform |
Application High Availability Service (AHAS) |
Hỗ trợ đảm bảo tính sẵn sàng cao cho ứng dụng. |
|
Enterprise Distributed Application Service (EDAS) |
Cung cấp giải pháp triển khai ứng dụng và microservices. |
|
|
Microservices Engine (MSE) |
Nền tảng một điểm tương thích với các hệ sinh thái microservices mã nguồn mở phổ biến. |
|
|
Service Mesh (ASM) |
Quản lý lưu lượng thống nhất cho các ứng dụng microservices trên nhiều cluster. |
|
|
ApsaraMQ |
ApsaraMQ for Confluent |
Nền tảng truyền dữ liệu thời gian thực được quản lý hoàn toàn dành cho doanh nghiệp. |
|
ApsaraMQ for Kafka |
Dịch vụ Message Queue được quản lý hoàn toàn, sử dụng Apache Kafka. |
|
|
ApsaraMQ for MQTT |
Dịch vụ nhắn tin dành cho IoT và thiết bị di động. |
|
|
ApsaraMQ for RabbitMQ |
Dịch vụ RabbitMQ được quản lý hoàn toàn, có thể sử dụng ngay. |
|
|
ApsaraMQ for RocketMQ |
Dịch vụ hàng đợi thông điệp phân tán. |
|
|
Simple Message Queue (formerly MNS) |
Cho phép gửi thông điệp giữa các ứng dụng. |
|
|
Applications Integration |
EventBridge |
Dịch vụ event bus serverless. |
|
Observability |
Application Real-Time Monitoring Service (ARMS) |
Hỗ trợ xây dựng khả năng giám sát hoạt động kinh doanh. |
|
Managed Service for Grafana |
Nền tảng observability được quản lý hoàn toàn. |
|
|
Managed Service for OpenTelemetry |
Hỗ trợ gỡ lỗi và phân tích ứng dụng. |
|
|
Managed Service for Prometheus |
Nền tảng giám sát metric tích hợp, tương thích với hệ sinh thái Prometheus mã nguồn mở. |
Nhóm Database của Alibaba Cloud cung cấp các dịch vụ cơ sở dữ liệu phục vụ lưu trữ, quản lý, phân tích và đồng bộ dữ liệu. Các dịch vụ được chia thành Relational Database, NoSQL Database, Data Warehouse và Database Management Tools.
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Relational Database |
PolarDB |
Cơ sở dữ liệu cloud-native hỗ trợ xây dựng ứng dụng hiệu năng cao với khả năng co giãn và mở rộng linh hoạt trên cloud. |
|
ApsaraDB RDS |
Lưu trữ và quản lý dữ liệu doanh nghiệp, tích hợp khả năng giám sát và sao lưu tự động. |
|
|
NoSQL Database |
Tair (Redis® OSS-Compatible) |
Cơ sở dữ liệu cache và key-value tương thích với Redis® OSS. |
|
Lindorm |
Cơ sở dữ liệu đa mô hình cloud-native. |
|
|
ApsaraDB for MongoDB |
Dịch vụ cơ sở dữ liệu hướng tài liệu. |
|
|
ApsaraDB for HBase |
Cơ sở dữ liệu NoSQL được tối ưu chuyên sâu và tương thích 100% với Apache HBase. |
|
|
Data Warehouse |
AnalyticDB |
Kho dữ liệu thời gian thực tương thích với MySQL và PostgreSQL, tích hợp khả năng hỗ trợ AI. |
|
ApsaraDB for ClickHouse |
Dịch vụ kho dữ liệu trực tuyến cloud-native tương thích với ClickHouse mã nguồn mở. |
|
|
ApsaraDB for SelectDB |
Kho dữ liệu thời gian thực cloud-native thế hệ mới dựa trên Apache Doris. |
|
|
Database Management Tools |
Data Transmission Service |
Hỗ trợ di chuyển và đồng bộ dữ liệu. |
|
Data Management (DMS) |
Nền tảng DevOps dành cho SQL, cung cấp các tính năng cấp doanh nghiệp như sao lưu dữ liệu, điều phối và Online DDL. |
|
|
Database Autonomy Service (DAS) |
Dịch vụ cơ sở dữ liệu có khả năng tự nhận diện, sửa chữa, tối ưu và bảo mật. |
Nhóm Analytics Computing của Alibaba Cloud cung cấp các dịch vụ phục vụ tìm kiếm và phân tích dữ liệu, xử lý dữ liệu lớn theo thời gian thực, xây dựng data lake, phát triển dữ liệu và trực quan hóa. Các dịch vụ được chia thành Data Computing & Analytics, Data Lakes, Data Development & Services và Data Application and Visualization.
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Data Computing & Analytics |
Vector Retrieval Service for Milvus |
Công cụ tìm kiếm vector cloud-native được quản lý hoàn toàn, hỗ trợ nâng cao hiệu năng, độ ổn định, tính sẵn sàng và khả năng quản lý. |
|
Elasticsearch |
Dịch vụ phục vụ tìm kiếm và phân tích, tích hợp các tính năng doanh nghiệp mới nhất như AI Search và AI Assistant. |
|
|
Hologres |
Dịch vụ phân tích dữ liệu thời gian thực tương thích với PostgreSQL. |
|
|
MaxCompute |
Nền tảng kho dữ liệu quy mô lớn. |
|
|
Realtime Compute for Apache Flink |
Nền tảng hiệu năng cao, tích hợp nhiều chức năng để xử lý dữ liệu lớn theo thời gian thực dựa trên Apache Flink. |
|
|
Data Lakes |
Data Lake Formation (DLF) |
Thành phần quan trọng trong framework data lake cloud-native. |
|
E-MapReduce |
Công cụ xử lý dữ liệu lớn mã nguồn mở tích hợp nhiều chức năng. |
|
|
Data Development & Services |
DataWorks |
Nền tảng phát triển và quản trị dữ liệu thông minh tích hợp nhiều chức năng. |
|
DataHub |
Cung cấp chức năng Publish và Subscribe cho dữ liệu streaming. |
|
|
Data Integration |
Hỗ trợ đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực và theo phương thức offline. |
|
|
Dataphin |
Nền tảng tích hợp cho phát triển, quản trị và vận hành dữ liệu. |
|
|
Data Application and Visualization |
DataV |
Dịch vụ trực quan hóa dữ liệu lớn, hỗ trợ khai thác insight từ dữ liệu. |
|
Quick Audience |
Nền tảng vận hành người tiêu dùng đa kênh, hỗ trợ doanh nghiệp tăng trưởng người dùng. |
|
|
Quick BI |
Nền tảng Business Intelligence AI-Native phục vụ quy trình phân tích và trực quan hóa dữ liệu. |
|
|
Quick Tracking |
Hỗ trợ doanh nghiệp thu thập dữ liệu toàn cầu, tăng trưởng người dùng và cải thiện trải nghiệm. |
Nhóm AI & Machine Learning cung cấp các dịch vụ phục vụ phát triển, huấn luyện và triển khai AI, từ mô hình GenAI, machine learning, tìm kiếm vector đến xử lý ngôn ngữ, hình ảnh, giọng nói và xây dựng tác nhân AI.
|
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Alibaba Cloud Model Studio |
Nền tảng hỗ trợ phát triển AI với các mô hình GenAI. |
|
Platform for AI (PAI) |
Nền tảng thực hiện các tác vụ kỹ thuật AI từ đầu đến cuối. |
|
DashVector |
Dịch vụ tìm kiếm vector hiệu năng cao, cung cấp API low-code và tối ưu chi phí. |
|
AIRec |
Dịch vụ đề xuất nội dung được cá nhân hóa cho các ứng dụng. |
|
Machine Translation |
Dịch vụ dịch máy được tùy chỉnh theo nhu cầu. |
|
Intelligent Computing Service PAI-Lingjun |
Nền tảng điện toán AI toàn diện cho các tác vụ tính toán hiệu năng cao như huấn luyện mô hình nền tảng. |
|
Chatbot |
Nền tảng chatbot phục vụ tương tác thông minh. |
|
Image Search |
Giải pháp tìm kiếm hình ảnh có độ chính xác cao. |
|
Offline Visual Intelligence Software Packages |
Các SDK offline phục vụ xử lý hình ảnh và video như phân đoạn hình ảnh, phân đoạn video và nhận dạng nhân vật. |
|
Intelligent Speech Interaction |
Nền tảng nhận dạng và tổng hợp giọng nói. |
|
OpenSearch |
Nền tảng tích hợp để phát triển các dịch vụ tìm kiếm thông minh. |
|
AgentBay |
Môi trường vận hành đa phương thức trên cloud và nền tảng dành cho các tác nhân chuyên biệt. |
Nhóm Media Services cung cấp các dịch vụ hỗ trợ xử lý, truyền tải và phân phối nội dung âm thanh, video trên cloud. Các dịch vụ bao gồm nền tảng livestream, giao tiếp thời gian thực, video theo yêu cầu, chuyển mã và các dịch vụ xử lý media.
|
Tên dịch vụ cụ thể |
Mô tả |
|
Intelligent Media Services (IMS) |
Bộ dịch vụ thông minh tích hợp cho xử lý multimedia, âm thanh và video trên cloud. |
|
ApsaraVideo Live |
Nền tảng livestream dành cho nội dung âm thanh và video. |
|
Real-Time Streaming |
Dịch vụ livestream hỗ trợ độ trễ cực thấp và khả năng xử lý đồng thời cao. |
|
ApsaraVideo Real-time Communication |
Hỗ trợ xây dựng nhanh nền tảng âm thanh, video HD tương tác với độ trễ cực thấp. |
|
ApsaraVideo VOD |
Giải pháp video theo yêu cầu (VOD) tích hợp nhiều chức năng. |
|
ApsaraVideo Media Processing (MPS) |
Dịch vụ cloud chuyên xử lý và chuyển mã nội dung multimedia. |
|
IMS – MediaLive |
Dịch vụ chuyển mã livestream để phân phối nội dung đến nhiều loại thiết bị. |
|
IMS – MediaConvert |
Dịch vụ chuyển mã media theo tiêu chuẩn phát sóng. |
|
IMS – MediaConnect |
Dịch vụ truyền tải video đáng tin cậy với độ trễ thấp trên phạm vi toàn cầu. |
|
IMS – MediaWeaver |
Dịch vụ hỗ trợ kiếm tiền từ nội dung media. |
|
IMS – MediaPackage |
Dịch vụ đóng gói và cung cấp nguồn nội dung cho nội dung livestream và VOD. |
Nhóm Enterprise Services & Cloud Communication cung cấp các dịch vụ phục vụ hoạt động doanh nghiệp, cộng tác nội bộ và giao tiếp với khách hàng qua nền tảng cloud. Các dịch vụ được chia thành Enterprise Cloud Services, Enterprise Collaboration và Cloud Communication.
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Enterprise Cloud Services |
Cloud Quotation |
Cung cấp quyền truy cập ổn định vào dữ liệu báo giá với độ trễ cực thấp. |
|
Energy Expert |
Hỗ trợ doanh nghiệp đo lường và phân tích lượng phát thải carbon và dấu chân carbon của sản phẩm. |
|
|
Robotic Process Automation (RPA) |
Tự động hóa các quy trình nghiệp vụ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. |
|
|
SOFAStack™ |
Nền tảng R&D và vận hành ứng dụng có tính sẵn sàng cao, cấp độ tài chính, dựa trên kiến trúc phân tán cloud-native. |
|
|
ZOLOZ Real ID |
Giải pháp số và trực tuyến từ xa phục vụ eKYC. |
|
|
ZOLOZ SMART AML |
Giải pháp phòng chống rửa tiền (AML) toàn diện, thông minh và dựa trên dữ liệu lớn. |
|
|
Salesforce on Alibaba Cloud |
Nền tảng quản lý quan hệ khách hàng (CRM) hàng đầu thế giới. |
|
|
Enterprise Collaboration |
Alibaba Mail |
Dịch vụ email dựa trên public cloud. |
|
DingTalk Enterprise |
Nền tảng số dành riêng cho doanh nghiệp. |
|
|
YiDA |
Nền tảng SaaS low-code phục vụ phát triển ứng dụng doanh nghiệp. |
|
|
Direct Mail |
Dịch vụ email đơn giản và hiệu quả. |
|
|
Cloud Communication |
Chat App Message Service |
API nhắn tin giúp doanh nghiệp tiếp cận người dùng toàn cầu qua WhatsApp. |
|
Phone Number Verification Service |
Giải pháp xác minh người dùng đa kênh thông qua một API duy nhất. |
|
|
Short Message Service (SMS) |
Dịch vụ nhắn tin dành cho doanh nghiệp. |
|
|
Voice Service (VS) |
Dịch vụ cloud tích hợp cho giao tiếp bằng giọng nói trên phạm vi toàn cầu. |
Nhóm Domain Names and Websites cung cấp các dịch vụ hỗ trợ quản lý tên miền, thiết lập DNS và thực hiện các thủ tục liên quan đến tên miền, website. Các dịch vụ trong nhóm gồm:
|
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Domain Names and Website |
Cung cấp tên miền phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau. |
|
Alibaba Cloud DNS (DNS) |
Hỗ trợ quản lý các thiết lập DNS. |
|
GoChina ICP Filing Assistant |
Hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các yêu cầu để đăng ký ICP Filing. |
|
WHOIS |
Cho phép tra cứu cơ sở dữ liệu WHOIS để tìm kiếm thông tin tên miền. |
Nhóm End User Computing cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sử dụng desktop, điện thoại và ứng dụng trên nền tảng cloud. Các dịch vụ trong nhóm gồm:
|
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Elastic Desktop Service (EDS) |
Dịch vụ desktop trên cloud với tính bảo mật, hiệu quả và dễ sử dụng. |
|
Cloud Phone |
Điện thoại ảo trên cloud có tính ổn định, bảo mật và thuận tiện cho vận hành, quản lý. |
|
App Streaming |
Dịch vụ quản lý và sử dụng ứng dụng trên cloud với tính bảo mật, dễ sử dụng và hiệu quả. |
Nhóm Serverless cung cấp các dịch vụ hỗ trợ xây dựng quy trình serverless, kết nối ứng dụng và chạy mã nguồn mà không cần quản lý máy chủ. Các dịch vụ Serverless được chia thành Applications Integration và Computing.
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
Applications Integration |
CloudFlow |
Dịch vụ cloud serverless hỗ trợ điều phối các tác vụ phân tán. |
|
EventBridge |
Dịch vụ event bus serverless. |
|
|
Simple Message Queue (formerly MNS) |
Hỗ trợ gửi thông điệp giữa các ứng dụng. |
|
|
Computing |
Function Compute (FC) |
Cho phép chạy mã nguồn trong môi trường serverless. |
|
Serverless App Engine (SAE) |
Nền tảng PaaS serverless giúp lưu trữ ứng dụng với chi phí và hiệu quả vận hành được tối ưu. |
Nhóm dịch vụ Developer Tools của Alibaba Cloud cung cấp các công cụ hỗ trợ quản lý tài nguyên cloud bằng CLI, làm việc với API, phát triển phần mềm và vận hành ứng dụng. Các dịch vụ Developer Tools được chia thành API & SDK, Apsara DevOps và Development & OM.
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
API & SDK |
Cloud Shell |
Cho phép sử dụng CLI để quản lý tài nguyên cloud. |
|
OpenAPI Explorer |
Hỗ trợ thực hiện các API call và request. |
|
|
OpenAPI Portal |
Nền tảng tích hợp tài liệu API, công cụ debug, SDK và mã mẫu. |
|
|
Resource Orchestration Service (ROS) |
Đơn giản hóa việc vận hành và quản lý các tài nguyên máy tính. |
|
|
SDK Center |
Cung cấp danh mục SDK của Alibaba Cloud. |
|
|
Apsara DevOps |
Alibaba Cloud DevOps |
Nền tảng DevOps của Alibaba Cloud dành cho kỷ nguyên cloud-native. |
|
Qoder CN |
Trợ lý lập trình AI hỗ trợ developer viết code nhanh và dễ dàng hơn. |
|
|
Development & OM |
HTTPDNS |
Dịch vụ phân giải tên miền dành cho ứng dụng, có khả năng chống hijacking, độ chính xác cao và độ trễ thấp. |
|
mPaaS |
Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng các ứng dụng di động chất lượng cao và ổn định. |
|
|
SuperApp Business Application Platform |
Nền tảng full-stack hỗ trợ xây dựng SuperApp và hệ sinh thái tương ứng. |
Nhóm Migration & O&M Management của Alibaba Cloud cung cấp các dịch vụ hỗ trợ giám sát, vận hành, quản lý tài nguyên cloud, sao lưu và di chuyển dữ liệu, hệ thống. Các dịch vụ Migration & O&M Management được chia thành O&M and Monitoring, Cloud Management và Backup & Migration.
|
Nhóm dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Mô tả |
|
O&M and Monitoring |
Simple Log Service (SLS) |
Dịch vụ tích hợp dành cho dữ liệu dạng log. |
|
Application Real-Time Monitoring Service (ARMS) |
Hỗ trợ xây dựng khả năng giám sát hoạt động kinh doanh. |
|
|
Managed Service for Prometheus |
Nền tảng giám sát metric tích hợp, tương thích với hệ sinh thái Prometheus mã nguồn mở. |
|
|
Managed Service for Grafana |
Nền tảng observability được quản lý hoàn toàn. |
|
|
Managed Service for OpenTelemetry |
Hỗ trợ gỡ lỗi và phân tích ứng dụng. |
|
|
CloudOps Orchestration Service |
Dịch vụ vận hành và bảo trì tự động để quản lý và thực thi các tác vụ O&M. |
|
|
Cloud Monitor |
Dịch vụ giám sát cloud theo thời gian thực. |
|
|
Intelligent Advisor |
Dịch vụ kiểm tra rủi ro đối với tài nguyên cloud. |
|
|
Cloud Management |
ActionTrail |
Hỗ trợ duy trì bảo mật và tuân thủ. |
|
Agentic Cloud Governance Center (ACGC) |
Hỗ trợ thiết lập và quản lý môi trường Alibaba Cloud đa tài khoản theo mô hình tích hợp. |
|
|
Cloud Architect Design Tools (CADT) |
Xây dựng kiến trúc cloud trên giao diện đồ họa web mà không cần viết code. |
|
|
CloudConfig |
Theo dõi cấu hình và kiểm tra tuân thủ. |
|
|
Quota Center |
Xem và quản lý tập trung hạn ngạch của các dịch vụ Alibaba Cloud. |
|
|
Resource Access Management (RAM) |
Phân quyền và quản lý quyền truy cập tài nguyên. |
|
|
Resource Management |
Tổ chức và quản lý tài nguyên theo cấu trúc phân cấp bằng thư mục, folder, tài khoản và nhóm. |
|
|
Backup & Migration |
Cloud Backup |
Giải pháp BaaS giúp bảo vệ dữ liệu. |
|
Cloud Migration Hub (CMH) |
Công cụ tự động, thông minh và tích hợp để thực hiện di chuyển lên Alibaba Cloud. |
|
|
Data Transmission Service |
Hỗ trợ di chuyển và đồng bộ dữ liệu. |
Apsara Stack của Alibaba Cloud là giải pháp hạ tầng điện toán đám mây lai (hybrid cloud) cấp doanh nghiệp, được thiết kế để triển khai dưới dạng đám mây riêng (private cloud) tại trung tâm dữ liệu của khách hàng.

Alibaba Cloud sở hữu hệ sinh thái dịch vụ mạnh mẽ và hạ tầng vượt trội tại châu Á nhưng vẫn gặp một số rào cản về ngôn ngữ và mức độ phổ biến của cộng đồng tại thị trường Việt Nam.
Alibaba Cloud mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh lớn cho doanh nghiệp nhờ vào những thế mạnh cốt lõi sau:

Bên cạnh những ưu điểm trên, người dùng tại thị trường Việt Nam cũng cần lưu ý một số thách thức khi tiếp cận Alibaba Cloud:
Alibaba Cloud có cung cấp các gói dùng thử miễn phí cho người dùng mới với hơn 80 sản phẩm khác nhau, sau thời hạn dùng phí hoặc cho các dịch vụ nâng cao thì áp dụng hình thức trả phí theo nhu cầu:
Dưới đây là bảng tổng quan trực quan về chính sách miễn phí và chi phí sử dụng của Alibaba Cloud:
|
Hình thức |
Nội dung chi tiết |
Đối tượng & Lưu ý |
|
Dùng thử miễn phí (Free Tier) |
|
|
|
Trả phí theo nhu cầu (Pay-As-You-Go) |
|
|
|
Đăng ký gói dài hạn (Subscription) |
|
|
Để tiết kiệm chi phí khi sử dụng dịch vụ Alibaba Cloud, bạn có thể tham khảo một số cách sau:
Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure, Google Cloud (GCP) và Alibaba Cloud là 4 nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây lớn nhất thế giới. Mỗi nền tảng có thế mạnh riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau:
|
Tiêu chí |
Alibaba Cloud |
AWS |
Azure |
Google Cloud |
|
Thị phần toàn cầu |
~4% (IaaS), ~7,7% (IaaS revenue) |
~31% |
~22% |
~11% |
|
Vị thế khu vực |
Số 1 châu Á – Thái Bình Dương (22,5% IaaS 2025); số 1 Trung Quốc com+1 |
Toàn cầu, mạnh ở Bắc Mỹ, châu Âu |
Toàn cầu, mạnh ở enterprise, chính phủ |
Toàn cầu, mạnh về AI, data |
|
Số region/vùng |
Nhiều region tại châu Á, Trung Quốc; mở rộng sang Brazil, Trung Đông |
Nhiều region nhất toàn cầu |
Rất nhiều region, tích hợp chặt với Microsoft |
Nhiều region, tập trung vào data & AI |
|
Thế mạnh dịch vụ |
ECS, PolarDB, OSS, CDN, AI cloud, giải pháp vào thị trường Trung Quốc com+1 |
EC2, S3, RDS, Lambda, dịch vụ phong phú nhất |
VM, Azure SQL, Active Directory, tích hợp Microsoft |
GKE, BigQuery, AI/ML, Tensorflow |
|
Giá cả |
Thường rẻ hơn AWS/Azure 20-40% tại region châu Á |
Cao nhất trong nhóm Big 4 |
Trung bình cao |
Cạnh tranh, thường giữa AWS và Alibaba |
|
Tài liệu & cộng đồng |
Tài liệu tiếng Anh/Trung nhiều, tiếng Việt còn hạn chế |
Tài liệu, tutorial, cộng đồng lớn nhất |
Tài liệu tốt, cộng đồng enterprise lớn |
Tài liệu chất lượng cao, cộng đồng dev mạnh |
Lưu ý: Các thông tin trong bảng được cập nhật mới nhất vào tháng 9 năm 2026 và có thể thay đổi tùy theo chiến lược phát triển của từng nhà cung cấp tại mỗi thời điểm.
Dựa vào bảng so sánh trên, bạn có thể cân nhắc nhu cầu sử dụng thực tế để lựa chọn nền tảng phù hợp:
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn nhanh chóng đăng ký tài khoản và khởi tạo dịch vụ đầu tiên trên nền tảng điện toán đám mây Alibaba Cloud.
Để bắt đầu, bạn cần tạo một tài khoản thành viên trên hệ thống của Alibaba Cloud.
Alibaba Cloud cung cấp chương trình trải nghiệm miễn phí cho người dùng mới với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Lưu ý:
Elastic Compute Service (ECS) là dịch vụ máy chủ ảo giúp bạn chạy các ứng dụng một cách linh hoạt.
1 – Cấu hình cơ bản:
2 – Cấu hình bảo mật và truy cập:
3 – Kết nối vào máy chủ:

Alibaba Cloud được ứng dụng trong nhiều bài toán thực tế, từ vận hành website, triển khai hạ tầng doanh nghiệp đến lưu trữ dữ liệu, phân tích và AI. Một số trường hợp sử dụng phổ biến gồm:
Alibaba Cloud có thể được sử dụng để triển khai và vận hành nhiều loại website, ứng dụng trên Internet, chẳng hạn:
Doanh nghiệp có thể sử dụng Alibaba Cloud để xây dựng hạ tầng máy chủ phục vụ nhiều hệ thống khác nhau:
Alibaba Cloud đáp ứng các nhu cầu lưu trữ và bảo vệ nhiều loại dữ liệu trên cloud:
Alibaba Cloud có thể được sử dụng cho các workload liên quan đến dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo:
Với các hệ thống phục vụ người dùng ở nhiều khu vực, Alibaba Cloud hỗ trợ xây dựng hạ tầng phân phối và xử lý lưu lượng: