IPv4 là gì? Cấu trúc, cách hoạt động và phân loại IPv4

IPv4 là giao thức mạng cốt lõi giúp định danh và kết nối các thiết bị trên môi trường Internet. Dù thế giới đang dần chuyển sang IPv6, IPv4 vẫn đóng vai trò nền tảng, quyết định cách dữ liệu được truyền tải chính xác giữa các thiết bị. Bài viết dưới đây của Tenten […]

IPv4 là gì? Cấu trúc, cách hoạt động và phân loại IPv4
Tóm tắt nhanh

IPv4 là gì: Là giao thức Internet phiên bản thứ tư, phiên bản giao thức mạng đầu tiên được sử dụng rộng rãi và đóng vai trò nền tảng cho việc truyền tải dữ liệu trên internet hiện nay

Cấu trúc địa chỉ IPv4: Có tổng chiều dài 32 bit, được chia thành 4 khối (gọi là octet), mỗi khối gồm 8 bit.

IPv4 có bao nhiêu địa chỉ?: Có tổng cộng 4.294.967.296 địa chỉ.

Cách thức hoạt động của địa chỉ IPv4: Hoạt động bằng cách gán cho mỗi thiết bị một dãy số 32-bit duy nhất để nhận diện và định tuyến dữ liệu giữa các thiết bị trên mạng.

Phân loại các lớp địa chỉ IPv4: IPv4 được chia thành các lớp A, B, C, D và E theo mô hình phân lớp truyền thống. CIDR hiện được sử dụng để phân bổ địa chỉ linh hoạt hơn.

Các loại địa chỉ IPv4: Phân loại theo phạm vi sử dụng (Public và Private), phân loại theo cách cấp phát (Static và Dynamic), phân loại theo phương thức truyền tải (Unicast, Broadcast và Multicast).

Một số địa chỉ IPv4 đặc biệt: Gồm 127.0.0.1 cho Loopback, 0.0.0.0 cho địa chỉ chưa xác định, 255.255.255.255 cho Broadcast và các dải Link-local, CGNAT.

Ưu điểm của IPv4: Có khả năng tương thích cao, dễ dàng định tuyến và được hỗ trợ rộng rãi trên hầu hết mọi thiết bị mạng.

Nhược điểm của IPv4: Không gian địa chỉ 32-bit đang cạn kiệt, không đủ đáp ứng nhu cầu kết nối ngày càng tăng so với IPv6.

IPv4 và IPv6 khác nhau như thế nào: IPv4 dùng địa chỉ 32 bit, còn IPv6 dùng 128 bit, tạo không gian địa chỉ lớn hơn. Hai giao thức khác nhau về định dạng, Broadcast, NAT và cơ chế cấu hình.

Cách kiểm tra địa chỉ IPv4 trên máy tính: Có thể kiểm tra IPv4 trên Windows bằng ipconfig, Linux bằng ip -4 addr hoặc ip a, macOS bằng ifconfig và xác định Public IPv4 qua công cụ trực tuyến.

IPv4 là giao thức mạng cốt lõi giúp định danh và kết nối các thiết bị trên môi trường Internet. Dù thế giới đang dần chuyển sang IPv6, IPv4 vẫn đóng vai trò nền tảng, quyết định cách dữ liệu được truyền tải chính xác giữa các thiết bị. Bài viết dưới đây của Tenten sẽ giúp bạn hiểu rõ IPv4 là gì, cấu trúc, nguyên lý hoạt động cũng như cách phân loại địa chỉ IPv4.

IPv4 là gì?

IPv4 (Internet Protocol version 4) là giao thức Internet phiên bản thứ tư, dùng làm địa chỉ định danh dạng số 32-bit để các thiết bị như máy tính, điện thoại, máy chủ nhận diện và giao tiếp với nhau trên mạng.

Mỗi thiết bị hoặc giao diện mạng sử dụng IPv4 được gán một địa chỉ IPv4 để các thiết bị và hệ thống mạng có thể nhận diện, trao đổi dữ liệu với nhau. Địa chỉ này cũng giúp router xác định mạng đích và lựa chọn tuyến đường phù hợp để chuyển tiếp gói tin.

Ví dụ: 192.168.1.1 là một địa chỉ IPv4 thường được sử dụng trong mạng nội bộ. Khi thiết bị gửi dữ liệu, địa chỉ IPv4 nguồn và địa chỉ IPv4 đích giúp xác định dữ liệu được gửi từ đâu và cần chuyển đến đâu.

IPv4 là gì

Địa chỉ IPv4 có cấu trúc như thế nào?

Địa chỉ IPv4 có tổng chiều dài 32 bit, được chia thành 4 khối gọi là octet, mỗi khối gồm 8 bit.

IPv4 có bao nhiêu bit?

Mỗi địa chỉ IPv4 gồm 32 bit, được chia thành 4 octet, mỗi octet có 8 bit. Khi biểu diễn dưới dạng số thập phân, mỗi octet có giá trị từ 0 đến 255.

Ví dụ, địa chỉ 192.168.1.10 được chuyển đổi giữa dạng thập phân và nhị phân như sau:

Octet

Dạng thập phân

Dạng nhị phân

1

192

11000000

2

168

10101000

3

1

00000001

4

10

00001010

Toàn bộ địa chỉ

192.168.1.10

11000000.10101000.00000001.00001010

Như vậy, mỗi octet có 8 bit, toàn bộ địa chỉ IPv4 có 32 bit. Khi nhập một địa chỉ IPv4, cả số lượng octet và giá trị của từng octet đều phải nằm trong phạm vi cho phép.

Network ID và Host ID là gì?

Mọi địa chỉ IPv4 đều cấu thành từ hai thành phần quan trọng để định vị thiết bị: 

  • ID mạng (Network ID): Xác định tên hoặc dải mạng mà thiết bị đang kết nối.
  • ID máy chủ (Host ID): Xác định vị trí duy nhất của thiết bị cụ thể trong dải mạng đó.

Ranh giới giữa hai phần được xác định dựa trên subnet mask hoặc tiền tố CIDR.

Ví dụ với mạng 192.168.1.x sử dụng subnet mask 255.255.255.0 (/24):

  • Network ID: 3 octet đầu 192.168.1 xác định mạng.
  • Host ID: Octet cuối x xác định từng thiết bị trong mạng.
  • Network address: 192.168.1.0, trong đó toàn bộ các bit thuộc phần Host ID đều bằng 0. Đây là địa chỉ đại diện cho mạng và không được dùng để gán cho thiết bị.
  • Broadcast address: 192.168.1.255, trong đó toàn bộ các bit thuộc phần Host ID đều bằng 1. Địa chỉ này được dùng để gửi dữ liệu đến tất cả host trong cùng mạng và không được gán cho một thiết bị cụ thể.
  • Địa chỉ host có thể sử dụng: từ 192.168.1.1 đến 192.168.1.254.

Như vậy, với mạng 192.168.1.0/24, có 254 địa chỉ host có thể sử dụng sau khi loại trừ network address và broadcast address.

IPv4 có bao nhiêu địa chỉ?

IPv4 sử dụng địa chỉ dài 32 bit, vì vậy tổng không gian địa chỉ có thể biểu diễn là:

2³² = 4.294.967.296 địa chỉ, tương đương khoảng 4,29 tỷ địa chỉ IPv4.

Tuy nhiên, không phải toàn bộ số địa chỉ này đều được sử dụng làm địa chỉ Public cho thiết bị trên Internet. Một phần được dành cho các mục đích riêng như địa chỉ Private, loopback, multicast và các dải địa chỉ đặc biệt hoặc dự phòng nên số địa chỉ Public thực tế ít hơn tổng số địa chỉ IPv4.

Ở phạm vi một subnet, số địa chỉ host có thể sử dụng được tính theo công thức 2ⁿ − 2, trong đó n là số bit dành cho Host ID. Hai địa chỉ bị loại khỏi việc gán cho thiết bị là network address và broadcast address. 

Ví dụ, mạng 192.168.1.0/24 có 8 bit Host ID nên có 2⁸ − 2 = 254 địa chỉ host dùng được, từ 192.168.1.1 đến 192.168.1.254.

Cấu trúc địa chỉ IPv4

Cách thức hoạt động của địa chỉ IPv4 là gì?

Địa chỉ IPv4 hoạt động bằng cách xác định thiết bị và định tuyến gói tin dữ liệu qua lại giữa nguồn và đích thông qua các bước kiểm tra mạng nội bộ hoặc chuyển tiếp qua bộ định tuyến router.

Cách thức hoạt động của địa chỉ IPv4:

  • Gửi dữ liệu trong cùng mạng: Thiết bị gửi so sánh phần mạng (Network ID) của mình với thiết bị đích. Nếu trùng nhau, thiết bị tìm địa chỉ MAC thông qua giao thức ARP và gửi dữ liệu đi trực tiếp.
  • Gửi dữ liệu ra Internet: Nếu địa chỉ đích nằm ở mạng khác, thiết bị gửi dữ liệu tới cổng mặc định (default gateway). Bộ định tuyến router sẽ tra cứu bảng định tuyến  và chuyển tiếp gói tin qua từng chặng.
  • Xử lý địa chỉ riêng (Private IP): Nếu nguồn phát đi là một địa chỉ IP riêng (Private IP), router sẽ thực hiện chuyển đổi địa chỉ mạng (NAT – Network Address Translation) để định tuyến ra ngoài Internet.
  • Phản hồi và báo lỗi: Thiết bị đích nhận dữ liệu, xử lý và gửi phản hồi về cho nguồn. Trường hợp gói tin không thể đến nơi, giao thức ICMP sẽ gửi thông báo lỗi ngược lại về cho thiết bị nguồn.

Phân loại các lớp địa chỉ IPv4

Địa chỉ IPv4 theo mô hình phân lớp (Classful addressing) chia không gian 32-bit thành 5 lớp (A, B, C, D, E) dựa trên các bit đầu tiên của octet đầu. 

Mô hình này hiện mang tính lịch sử và đã được thay thế bởi mô hình CIDR (Classless Inter-Domain Routing) trong định tuyến hiện đại để tiết kiệm không gian địa chỉ.

Bảng tóm tắt các lớp địa chỉ IPv4:

Lớp

Bit đầu

Octet đầu

Subnet mask mặc định

Số mạng

Host/mạng

Mục đích

A

0

1–126

255.0.0.0 (/8)

126

16.777.214

Mạng rất lớn

B

10

128–191

255.255.0.0 (/16)

16.384

65.534

Mạng vừa

C

110

192–223

255.255.255.0 (/24)

2.097.152

254

Mạng nhỏ

D

1110

224–239

—

—

—

Multicast (Đa hướng)

E

1111

240–255

—

—

—

Dự phòng, thử nghiệm

Subnet Mask và CIDR trong IPv4 là gì?

Subnet Mask và CIDR đều được sử dụng để xác định phần Network ID và Host ID trong địa chỉ IPv4. Subnet Mask biểu diễn ranh giới này bằng dạng thập phân, còn CIDR sử dụng một con số đứng sau dấu / để cho biết số bit dành cho phần mạng.

Ví dụ, /24 = 255.255.255.0, nghĩa là 24 bit đầu tiên được dành cho Network ID và 8 bit còn lại dành cho Host ID. Với địa chỉ 192.168.1.10/24:

  • Network address: 192.168.1.0.
  • Broadcast address: 192.168.1.255.
  • Địa chỉ host có thể sử dụng: 192.168.1.1 đến 192.168.1.254, tổng cộng 254 host.

CIDR (Classless Inter-Domain Routing) ra đời để thay thế cách phân chia địa chỉ theo các lớp mạng cố định như Class A, B và C. Nhờ CIDR, độ dài phần mạng có thể được lựa chọn linh hoạt, giúp phân bổ địa chỉ IPv4 và định tuyến hiệu quả hơn.

Subnet Mask và CIDR trong IPv4

IPv4 có những loại địa chỉ nào?

Ngoài phân lớp, IPv4 còn được phân loại theo phạm vi sử dụng (Public/Private), cách cấp phát (Static/Dynamic) và phương thức truyền tải (Unicast/Broadcast/Multicast) 

Loại

Phạm vi

Ai cấp

Ví dụ

Public IPv4

Trên Internet

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) hoặc tổ chức được phân bổ địa chỉ

8.8.8.8

Private IPv4

Trong mạng nội bộ

Quản trị viên hoặc thiết bị mạng

192.168.1.10

Static IPv4

Địa chỉ được giữ cố định cho thiết bị

Quản trị viên hoặc nhà cung cấp dịch vụ

203.0.113.10

Dynamic IPv4

Địa chỉ được cấp theo phiên thuê

Thường do DHCP cấp phát

192.168.1.20

Địa chỉ IPv4 Public là gì?

Public IPv4 (địa chỉ công khai) là địa chỉ được sử dụng để giao tiếp trên Internet và có khả năng được định tuyến trên mạng Internet công cộng. Các địa chỉ này được phân bổ theo hệ thống quản lý địa chỉ Internet và thường được ISP cấp cho khách hàng hoặc mạng của tổ chức. 

Khác với Private IPv4, Public IPv4 phải có tính duy nhất trong phạm vi Internet để các thiết bị và mạng có thể xác định đúng điểm đích khi trao đổi dữ liệu.

Địa chỉ IPv4 Private là gì?

Private IPv4 (địa chỉ riêng) được dành cho các mạng nội bộ như mạng gia đình, văn phòng hoặc doanh nghiệp. Những địa chỉ này không được định tuyến trực tiếp trên Internet công cộng, cho phép nhiều mạng độc lập sử dụng cùng một dải địa chỉ mà không gây xung đột giữa các mạng. 

Ba dải Private IPv4 được quy định gồm:

  • 10.0.0.0/8
  • 172.16.0.0/12
  • 192.168.0.0/16

Ví dụ, 192.168.1.10 là một Private IPv4 thường gặp trong mạng gia đình hoặc văn phòng. Khi thiết bị sử dụng Private IPv4 cần truy cập Internet, router thường kết hợp với NAT để chuyển đổi địa chỉ trước khi gửi dữ liệu ra mạng công cộng.

Vì sao IPv4 bị thiếu địa chỉ và NAT giúp gì?

IPv4 chỉ có không gian địa chỉ 32 bit, tương đương khoảng 4,29 tỷ địa chỉ. Trong khi đó, số lượng thiết bị kết nối Internet tăng nhanh khiến nguồn địa chỉ IPv4 công cộng ngày càng khan hiếm. IANA ghi nhận không gian IPv4 chưa phân bổ của mình đã cạn vào tháng 2/2011

Công nghệ NAT (Network Address Translation) ra đời giúp nhiều thiết bị dùng địa chỉ Private được dùng chung một địa chỉ Public IP để truy cập Internet. Chẳng hạn, hàng chục thiết bị trong mạng 192.168.1.0/24 có thể cùng sử dụng một Public IPv4 do router thực hiện NAT.

Tuy nhiên, NAT chỉ là giải pháp giúp tiết kiệm và kéo dài nguồn địa chỉ IPv4, không làm tăng số lượng địa chỉ IPv4. Giới hạn của không gian địa chỉ 32 bit vẫn tồn tại và là một trong những lý do thúc đẩy quá trình chuyển sang IPv6.

IPv4 Static và Dynamic là gì?

Static IPv4 (địa chỉ IP tĩnh) là địa chỉ được cấu hình cố định cho một thiết bị hoặc giao diện mạng. Static IPv4 thường được sử dụng khi cần thiết bị duy trì một địa chỉ ổn định, chẳng hạn máy chủ, thiết bị mạng hoặc một số dịch vụ cần truy cập từ bên ngoài.

Dynamic IPv4 (địa chỉ IP động) là địa chỉ được cấp phát tự động và có thể thay đổi theo thời gian. Trong mạng nội bộ, DHCP là cơ chế phổ biến được sử dụng để cấp phát địa chỉ IPv4 cho thiết bị.

Unicast, Broadcast và Multicast là gì?

Unicast là hình thức phổ biến khi hai thiết bị trao đổi dữ liệu trực tiếp. Broadcast cho phép gửi một gói tin đến tất cả host trong phạm vi phù hợp, còn Multicast chỉ gửi dữ liệu đến các thiết bị thuộc một nhóm multicast cụ thể.

Đây là cách phân loại IPv4 dựa trên phạm vi và đối tượng nhận gói tin:

Loại

Cách truyền

Ví dụ

Unicast

Một thiết bị gửi đến một thiết bị cụ thể

192.168.1.10

Broadcast

Một thiết bị gửi đến tất cả thiết bị trong phạm vi broadcast

255.255.255.255

Multicast

Một thiết bị gửi đến một nhóm thiết bị đã đăng ký nhận

224.0.0.5

Các loại địa chỉ IPv4

Một số địa chỉ IPv4 đặc biệt cần biết

Dưới đây là các địa chỉ IPv4 đặc biệt quan trọng trong mạng máy tính mà bạn cần lưu ý khi cấu hình và quản trị hệ thống:

Địa chỉ

Tên gọi

Dùng để làm gì

Khi nào gặp

127.0.0.1

(Cả dải 127.0.0.0/8)

Loopback/Localhost

Kiểm tra các ứng dụng cục bộ trên chính máy mình mà không cần gửi dữ liệu ra mạng ngoài.

Khi chạy thử phần mềm trên máy cá nhân hoặc kiểm tra giao thức TCP/IP có hoạt động không.

0.0.0.0

Địa chỉ không xác định

(Any/Default Route)

Biểu thị một địa chỉ không hợp lệ, không xác định hoặc tất cả các địa chỉ IPv4.

Khi cấu hình Server lắng nghe trên mọi giao diện mạng hoặc khi cấu hình định tuyến mặc định (0.0.0.0/0).

255.255.255.255

Broadcast giới hạn

(Limited Broadcast)

Gửi dữ liệu đồng loạt đến tất cả các thiết bị nằm trong cùng một mạng cục bộ (LAN).

Khi thiết bị mới gia nhập mạng và gửi gói tin tìm kiếm dịch vụ.

169.254.0.0/16

APIPA

(Link-Local Address)

Tự động gán một IP tạm thời cho thiết bị để giao tiếp nội bộ khi không có cấu hình IP tĩnh và không tìm thấy server cấp IP.

Khi máy tính không nhận được IP từ router do lỗi mạng hoặc do máy chủ DHCP bị hỏng.

100.64.0.0/10

Dải dùng chung Carrier-Grade NAT

(CGNAT – RFC 6598)

Tiết kiệm không gian IPv4 bằng cách cho phép các nhà mạng (ISP) chia sẻ một địa chỉ IP công cộng cho nhiều khách hàng khác nhau.

Khi kiểm tra IP WAN trên modem/router của nhà mạng và thấy nó thuộc dải này, nghĩa là bạn không có IP công cộng riêng.

Ưu điểm và nhược điểm của IPv4 là gì?

IPv4 nổi bật với cấu trúc đơn giản, khả năng tương thích cực cao nhưng đang đối mặt với tình trạng cạn kiệt không gian địa chỉ.

Ưu điểm

IPv4 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật dưới đây:

  • Độ tương thích tối đa: IPv4 được hỗ trợ bởi hầu hết tất cả các thiết bị mạng, hệ điều hành và nền tảng phần mềm hiện nay.
  • Cấu hình đơn giản: Định dạng địa chỉ 32-bit dạng thập phân giúp người dùng dễ nhớ, dễ quản lý và dễ cấu hình thủ công.
  • Hạ tầng mạng hoàn thiện: Phần lớn cơ sở hạ tầng Internet toàn cầu được xây dựng và tối ưu hóa hoàn hảo xung quanh giao thức IPv4 trong nhiều thập kỷ.
  • Hỗ trợ định tuyến hiệu quả: IPv4 sử dụng cấu trúc phân cấp giúp các bộ định tuyến xử lý dữ liệu nhanh chóng và tiết kiệm tài nguyên hệ thống.
  • Hệ sinh thái công cụ phong phú: Do có tuổi đời lâu năm nên các công cụ kiểm tra, giám sát và quản lý mạng dành cho IPv4 rất phổ biến và hoàn thiện.

Ưu điểm của địa chỉ IPv4

Nhược điểm

Dưới đây là một số nhược điểm của IPv4:

  • Cạn kiệt không gian địa chỉ: Giới hạn 32-bit chỉ cung cấp khoảng 4,3 tỷ địa chỉ, không đủ đáp ứng cho số lượng thiết bị bùng nổ trong kỷ nguyên IoT.
  • Phụ thuộc vào NAT: Việc thiếu địa chỉ buộc các mạng phải dùng NAT (Network Address Translation), làm tăng độ trễ và gây khó khăn cho các kết nối đầu-cuối (end-to-end).
  • Bảo mật gốc hạn chế: IPv4 không tích hợp sẵn các tính năng mã hóa an toàn mà phải phụ thuộc vào các giao thức bảo mật bổ sung như IPsec (vốn là tùy chọn).
  • Quản lý cấu hình thủ công: Khác với tính năng tự động cấu hình của IPv6, IPv4 đòi hỏi phải có hệ thống DHCP hoặc cấu hình thủ công để cấp phát địa chỉ cho thiết bị mới.

IPv4 và IPv6 khác nhau như thế nào?

IPv4 và IPv6 khác nhau cơ bản ở độ dài địa chỉ và dung lượng không gian địa chỉ. Bang dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ  IPv4 và IPv6:

Tiêu chí

IPv4

IPv6

Độ dài địa chỉ

32 bit

128 bit

Cách biểu diễn

Thập phân, ngăn cách bằng dấu chấm

Thập lục phân, ngăn cách bằng dấu hai chấm

Không gian địa chỉ

Khoảng 4,29 tỷ địa chỉ

≈ 3,4×10³⁸

NAT

Được sử dụng phổ biến

Không phụ thuộc NAT theo cách IPv4 thường dùng

Cấu hình

Có thể dùng DHCP hoặc cấu hình thủ công

Có thêm cơ chế tự cấu hình

Broadcast

Có

Không sử dụng broadcast theo cách của IPv4

IPsec

tùy chọn, cài bổ sung

được hỗ trợ sẵn trong chuẩn (không viết “bắt buộc”)

Header

20–60 byte, độ dài thay đổi

cố định 40 byte

Vì sao IPv6 được phát triển thay cho IPv4?

IPv6 được phát triển chủ yếu để đáp ứng nhu cầu về không gian địa chỉ lớn hơn khi Internet ngày càng mở rộng và số lượng thiết bị kết nối tăng lên. Với địa chỉ dài 128 bit, IPv6 cung cấp không gian địa chỉ lớn hơn rất nhiều so với IPv4, đồng thời được thiết kế với một số cơ chế hỗ trợ việc cấu hình và vận hành mạng hiện đại.

IPv4 còn được sử dụng không?

IPv4 vẫn đang được sử dụng rộng rãi trong các mạng gia đình, doanh nghiệp và trên Internet. IPv4 và IPv6 hiện có thể cùng tồn tại trong một hệ thống thông qua nhiều cơ chế chuyển tiếp. Trong đó, Dual Stack là cách phổ biến: thiết bị và hệ thống mạng đồng thời hỗ trợ cả địa chỉ IPv4 và IPv6 để có thể giao tiếp với các mạng tương ứng.

Cách kiểm tra địa chỉ IPv4 trên máy tính

Bạn có thể dễ dàng xem địa chỉ IP của máy tính bằng một vài dòng lệnh nhanh chóng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng hệ điều hành.

Windows

Trên Windows, bạn có thể sử dụng Command Prompt và lệnh ipconfig để xem thông tin mạng.

Các bước như sau:

  • Bước 1: Nhấn phím Windows, gõ cmd và nhấn Enter để mở Command Prompt.
  • Bước 2: Nhập lệnh ipconfig rồi nhấn Enter.
  • Bước 3: Tìm dòng IPv4 Address để xem địa chỉ IP hiện tại của máy.
  • Bước 4: Nhập lệnh ipconfig /all nếu muốn kiểm tra thêm subnet mask, gateway hoặc trạng thái DHCP.

Linux

Bạn có thể kiểm tra IPv4 trên Linux theo các bước sau:

  • Bước 1: Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Alt + T để mở cửa sổ dòng lệnh Terminal.
  • Bước 2: Nhập lệnh ip -4 addr (hoặc ip a) để xem toàn bộ giao diện mạng kèm IPv4.
  • Bước 3: Nhập lệnh hostname -I nếu bạn chỉ muốn hiển thị nhanh các địa chỉ IP chính.

macOS

Kiểm tra IPv4 trên macOS bằng cách:

  • Bước 1: Nhấn Command + Space, gõ Terminal và nhấn Enter để mở ứng dụng.
  • Bước 2: Nhập lệnh ipconfig getifaddr en0 để kiểm tra nhanh IP của kết nối mạng chính.
  • Bước 3: Nhập lệnh ifconfig nếu cần xem chi tiết cấu hình của tất cả các cổng mạng.

Kiểm tra IPv4 Public

Địa chỉ IP trên máy tính (IP Private) sẽ khác với IP mà Internet nhìn thấy (IP Public). Bạn có thể kiểm tra IP Public bằng cách gõ lệnh curl ifconfig.me hoặc truy cập các trang web tra cứu IP trực tuyến.

Nếu IP trên máy thuộc các dải 192.168.x.x, 10.x.x.x hoặc từ 172.16.x.x đến 172.31.x.x, máy tính của bạn đang nằm sau lớp NAT.

Nếu bạn thấy địa chỉ hiển thị là 169.254.x.x, điều đó có nghĩa là DHCP đang gặp lỗi và chưa cấp được IP hợp lệ.

Câu hỏi thường gặp

IPv4 lấy ở đâu?
Địa chỉ IPv4 được cấp tự động từ modem/router (qua giao thức DHCP) hoặc do nhà mạng (ISP) cung cấp khi bạn kết nối Internet. Bạn cũng có thể tự cấu hình thủ công bằng tay (IP tĩnh) trong cài đặt mạng của thiết bị.
Địa chỉ IPv4 hợp lệ trông như thế nào?
Một địa chỉ IPv4 hợp lệ gồm 4 nhóm số thập phân phân tách bằng dấu chấm dạng X.X.X.X. Ví dụ: 192.168.1.1. Mỗi nhóm số bắt buộc phải nằm trong khoảng từ 0 đến 255.
Có nên tắt IPv4 để chỉ dùng IPv6 không?
Không nên tắt IPv4. Hiện nay nhiều trang web và thiết bị cũ vẫn chưa hỗ trợ IPv6, việc tắt IPv4 sẽ khiến bạn bị mất kết nối với phần lớn mạng Internet toàn cầu.
IPv4 có mấy lớp, lớp nào dùng cho máy trạm?
IPv4 có 5 lớp là A, B, C, D, E. Trong đó, các lớp A, B và C được sử dụng để cấp phát cho các máy trạm.
Trần Đức Tâm
Trần Đức Tâm
Giám đốc Khối Kinh doanh Hạ tầng Internet

Trần Đức Tâm là chuyên gia về hạ tầng Internet, Domain, Hosting, Cloud và chuyển đổi số, với nhiều năm kinh nghiệm phát triển các dịch vụ Internet tại Việt Nam và Nhật Bản. Ông hiện là Giám đốc Khối Kinh doanh Hạ tầng Internet tại GMO-Z.com RUNSYSTEM, từng giữ các vị trí lãnh đạo tại Onamae.com, Tenten.vn và Z.com Việt Nam. Các bài viết của ông tập trung vào tên miền, hosting, VPS, email doanh nghiệp, SSL và hạ tầng Internet.